|
|||
| Thành phố: | Modena | Sân nhà: | Mapei Stadium |
| Sức chứa: | 29546 | Thời gian thành lập: | 1922 |
| Huấn luyện viên: | Alberto Aquilani | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadio "Enzo Ricci" - Piazza Risorgimento - Sassuolo (MO) | ||
|
|||
| Thành phố: | Modena | Sân nhà: | Mapei Stadium |
| Sức chứa: | 29546 | Thời gian thành lập: | 1922 |
| Huấn luyện viên: | Alberto Aquilani | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadio "Enzo Ricci" - Piazza Risorgimento - Sassuolo (MO) | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 15 | 15 | 12 | 57 | 50 | 7 | 36% | 36% | 29% | 1.36 | 1.19 | 60 |
| Đội nhà | 21 | 11 | 6 | 4 | 31 | 20 | 11 | 52% | 29% | 19% | 1.48 | 0.95 | 39 |
| Đội khách | 21 | 4 | 9 | 8 | 26 | 30 | -4 | 19% | 43% | 38% | 1.24 | 1.43 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 18 | 15 | 9 | 60 | 42 | 18 | 43% | 36% | 21% | 1.43 | 1 | 69 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 5 | 7 | 27 | 24 | 3 | 43% | 24% | 33% | 1.29 | 1.14 | 32 |
| Đội khách | 21 | 9 | 10 | 2 | 33 | 18 | 15 | 43% | 48% | 10% | 1.57 | 0.86 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 13 | 12 | 17 | 42 | 46 | -4 | 31% | 29% | 40% | 1 | 1.1 | 51 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 6 | 6 | 27 | 22 | 5 | 43% | 29% | 29% | 1.29 | 1.05 | 33 |
| Đội khách | 21 | 4 | 6 | 11 | 15 | 24 | -9 | 19% | 29% | 52% | 0.71 | 1.14 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 22 | 14 | 6 | 57 | 33 | 24 | 52% | 33% | 14% | 1.36 | 0.79 | 80 |
| Đội nhà | 21 | 11 | 7 | 3 | 27 | 13 | 14 | 52% | 33% | 14% | 1.29 | 0.62 | 40 |
| Đội khách | 21 | 11 | 7 | 3 | 30 | 20 | 10 | 52% | 33% | 14% | 1.43 | 0.95 | 40 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 25 | 10 | 7 | 78 | 40 | 38 | 60% | 24% | 17% | 1.86 | 0.95 | 85 |
| Đội nhà | 21 | 14 | 6 | 1 | 35 | 12 | 23 | 67% | 29% | 5% | 1.67 | 0.57 | 48 |
| Đội khách | 21 | 11 | 4 | 6 | 43 | 28 | 15 | 52% | 19% | 29% | 2.05 | 1.33 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 25 | 7 | 6 | 78 | 38 | 40 | 66% | 18% | 16% | 2.05 | 1 | 82 |
| Đội nhà | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 17 | 26 | 74% | 11% | 16% | 2.26 | 0.89 | 44 |
| Đội khách | 19 | 11 | 5 | 3 | 35 | 21 | 14 | 58% | 26% | 16% | 1.84 | 1.11 | 38 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.