|
|||
| Thành phố: | Gubbio | Sân nhà: | Stadio Pietro Barbetti |
| Sức chứa: | 4820 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Via Parruccini 6024 Gubbio | ||
|
|||
| Thành phố: | Gubbio | Sân nhà: | Stadio Pietro Barbetti |
| Sức chứa: | 4820 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Via Parruccini 6024 Gubbio | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 13 | 8 | 38 | 34 | 4 | 28% | 45% | 28% | 1.31 | 1.17 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 26 | 13 | 13 | 47% | 40% | 13% | 1.73 | 0.87 | 27 |
| Đội khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 12 | 21 | -9 | 7% | 50% | 43% | 0.86 | 1.5 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 32 | 39 | -7 | 37% | 23% | 40% | 1.07 | 1.3 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 19 | 15 | 4 | 53% | 20% | 27% | 1.27 | 1 | 27 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 24 | -11 | 20% | 27% | 53% | 0.87 | 1.6 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 10 | 12 | 36 | 44 | -8 | 31% | 31% | 38% | 1.13 | 1.38 | 40 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 4 | 6 | 19 | 22 | -3 | 38% | 25% | 38% | 1.19 | 1.38 | 22 |
| Đội khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 17 | 22 | -5 | 25% | 38% | 38% | 1.06 | 1.38 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 13 | 15 | 46 | 51 | -5 | 26% | 34% | 39% | 1.21 | 1.34 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 8 | 6 | 24 | 24 | 0 | 26% | 42% | 32% | 1.26 | 1.26 | 23 |
| Đội khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 22 | 27 | -5 | 26% | 26% | 47% | 1.16 | 1.42 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 7 | 14 | 44 | 49 | -5 | 45% | 18% | 37% | 1.16 | 1.29 | 58 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 24 | 3 | 58% | 11% | 32% | 1.42 | 1.26 | 35 |
| Đội khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 17 | 25 | -8 | 32% | 26% | 42% | 0.89 | 1.32 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 46 | -12 | 26% | 26% | 47% | 1 | 1.35 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 21 | -3 | 29% | 35% | 35% | 1.06 | 1.24 | 21 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 25 | -9 | 24% | 18% | 59% | 0.94 | 1.47 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 17 | 12 | 35 | 45 | -10 | 24% | 45% | 32% | 0.92 | 1.18 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 12 | 2 | 18 | 13 | 5 | 26% | 63% | 11% | 0.95 | 0.68 | 27 |
| Đội khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 | 32 | -15 | 21% | 26% | 53% | 0.89 | 1.68 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 13 | 9 | 23 | 31 | -8 | 19% | 48% | 33% | 0.85 | 1.15 | 28 |
| Đội nhà | 14 | 2 | 7 | 5 | 9 | 14 | -5 | 14% | 50% | 36% | 0.64 | 1 | 13 |
| Đội khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 14 | 17 | -3 | 23% | 46% | 31% | 1.08 | 1.31 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 12 | 14 | 40 | 45 | -5 | 32% | 32% | 37% | 1.05 | 1.18 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 7 | 6 | 22 | 25 | -3 | 32% | 37% | 32% | 1.16 | 1.32 | 25 |
| Đội khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 18 | 20 | -2 | 32% | 26% | 42% | 0.95 | 1.05 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 18 | 12 | 12 | 55 | 39 | 16 | 43% | 29% | 29% | 1.31 | 0.93 | 66 |
| Đội nhà | 22 | 9 | 6 | 7 | 28 | 19 | 9 | 41% | 27% | 32% | 1.27 | 0.86 | 33 |
| Đội khách | 20 | 9 | 6 | 5 | 27 | 20 | 7 | 45% | 30% | 25% | 1.35 | 1 | 33 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 16 | 11 | 12 | 50 | 39 | 11 | 41% | 28% | 31% | 1.28 | 1 | 59 |
| Đội nhà | 20 | 10 | 8 | 2 | 27 | 8 | 19 | 50% | 40% | 10% | 1.35 | 0.4 | 38 |
| Đội khách | 19 | 6 | 3 | 10 | 23 | 31 | -8 | 32% | 16% | 53% | 1.21 | 1.63 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 8 | 17 | 32 | 44 | -12 | 34% | 21% | 45% | 0.84 | 1.16 | 47 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 4 | 6 | 16 | 17 | -1 | 44% | 22% | 33% | 0.89 | 0.94 | 28 |
| Đội khách | 20 | 5 | 4 | 11 | 16 | 27 | -11 | 25% | 20% | 55% | 0.8 | 1.35 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 15 | 11 | 33 | 34 | -1 | 32% | 39% | 29% | 0.87 | 0.89 | 51 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 8 | 4 | 18 | 17 | 1 | 33% | 44% | 22% | 1 | 0.94 | 26 |
| Đội khách | 20 | 6 | 7 | 7 | 15 | 17 | -2 | 30% | 35% | 35% | 0.75 | 0.85 | 25 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.