|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Promontor utcai Stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Promontor utcai Stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 9 | 17 | 42 | 56 | -14 | 32% | 24% | 45% | 1.11 | 1.47 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 5 | 9 | 14 | 26 | -12 | 26% | 26% | 47% | 0.74 | 1.37 | 20 |
| Đội khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 37% | 21% | 42% | 1.47 | 1.58 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 5 | 21 | 46 | 66 | -20 | 32% | 13% | 55% | 1.21 | 1.74 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 3 | 7 | 29 | 28 | 1 | 47% | 16% | 37% | 1.53 | 1.47 | 30 |
| Đội khách | 19 | 3 | 2 | 14 | 17 | 38 | -21 | 16% | 11% | 74% | 0.89 | 2 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 6 | 5 | 42 | 23 | 19 | 59% | 22% | 19% | 1.56 | 0.85 | 54 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 5 | 2 | 19 | 11 | 8 | 50% | 36% | 14% | 1.36 | 0.79 | 26 |
| Đội khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 23 | 12 | 11 | 69% | 8% | 23% | 1.77 | 0.92 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 8 | 11 | 24 | 31 | -7 | 21% | 33% | 46% | 1 | 1.29 | 23 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 15 | -2 | 25% | 42% | 33% | 1.08 | 1.25 | 14 |
| Đội khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 11 | 16 | -5 | 17% | 25% | 58% | 0.92 | 1.33 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 11 | 14 | 42 | 43 | -1 | 34% | 29% | 37% | 1.11 | 1.13 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 7 | 4 | 25 | 14 | 11 | 42% | 37% | 21% | 1.32 | 0.74 | 31 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 29 | -12 | 26% | 21% | 53% | 0.89 | 1.53 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 8 | 14 | 37 | 44 | -7 | 35% | 24% | 41% | 1.09 | 1.29 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 | 59% | 18% | 24% | 1.35 | 0.82 | 33 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 14 | 30 | -16 | 12% | 29% | 59% | 0.82 | 1.76 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 44 | 53 | -9 | 30% | 27% | 43% | 1.47 | 1.77 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 23 | 29 | -6 | 27% | 27% | 47% | 1.53 | 1.93 | 16 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 21 | 24 | -3 | 33% | 27% | 40% | 1.4 | 1.6 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 8 | 15 | 33 | 49 | -16 | 23% | 27% | 50% | 1.1 | 1.63 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 8 | 4 | 16 | 19 | -3 | 20% | 53% | 27% | 1.07 | 1.27 | 17 |
| Đội khách | 15 | 4 | 0 | 11 | 17 | 30 | -13 | 27% | 0% | 73% | 1.13 | 2 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.