|
|||
| Thành phố: | MERSIN | Sân nhà: | BURHANETTİN KOCAMAZ |
| Sức chứa: | 4568 | Thời gian thành lập: | 1923 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | KIRKLARSIRTI MAH. 2624 SOKAK NO:4 TARSUS | ||
|
|||
| Thành phố: | MERSIN | Sân nhà: | BURHANETTİN KOCAMAZ |
| Sức chứa: | 4568 | Thời gian thành lập: | 1923 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | KIRKLARSIRTI MAH. 2624 SOKAK NO:4 TARSUS | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 5 | 18 | 40 | 49 | -9 | 32% | 15% | 53% | 1.18 | 1.44 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 22 | 2 | 35% | 24% | 41% | 1.41 | 1.29 | 22 |
| Đội khách | 17 | 5 | 1 | 11 | 16 | 27 | -11 | 29% | 6% | 65% | 0.94 | 1.59 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 11 | 12 | 32 | 35 | -3 | 28% | 34% | 38% | 1 | 1.09 | 38 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 6 | 4 | 21 | 12 | 9 | 38% | 38% | 25% | 1.31 | 0.75 | 24 |
| Đội khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 11 | 23 | -12 | 19% | 31% | 50% | 0.69 | 1.44 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 1 | 13 | 45 | 39 | 6 | 50% | 4% | 46% | 1.61 | 1.39 | 43 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 0 | 4 | 33 | 14 | 19 | 71% | 0% | 29% | 2.36 | 1 | 30 |
| Đội khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 12 | 25 | -13 | 29% | 7% | 64% | 0.86 | 1.79 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 7 | 10 | 22 | 26 | -4 | 29% | 29% | 42% | 0.92 | 1.08 | 28 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 42% | 33% | 25% | 0.92 | 0.75 | 19 |
| Đội khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 11 | 17 | -6 | 17% | 25% | 58% | 0.92 | 1.42 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 3 | 12 | 21 | 26 | 125 | -99 | 8% | 33% | 58% | 0.72 | 3.47 | 21 |
| Đội nhà | 18 | 1 | 8 | 9 | 17 | 55 | -38 | 6% | 44% | 50% | 0.94 | 3.06 | 11 |
| Đội khách | 18 | 2 | 4 | 12 | 9 | 70 | -61 | 11% | 22% | 67% | 0.5 | 3.89 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.