|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Bayil Arena | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Javid Huseynov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Bayil Arena | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Javid Huseynov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 5 | 17 | 19 | 39 | -20 | 21% | 18% | 61% | 0.68 | 1.39 | 23 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 1 | 9 | 6 | 18 | -12 | 23% | 8% | 69% | 0.46 | 1.38 | 10 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 21 | -8 | 20% | 27% | 53% | 0.87 | 1.4 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 6 | 12 | 29 | 39 | -10 | 36% | 21% | 43% | 1.04 | 1.39 | 36 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 29% | 36% | 36% | 0.86 | 1.21 | 17 |
| Đội khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 17 | 22 | -5 | 43% | 7% | 50% | 1.21 | 1.57 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 16 | 30 | -14 | 25% | 25% | 50% | 0.8 | 1.5 | 20 |
| Đội nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 20% | 30% | 50% | 0.7 | 1.5 | 9 |
| Đội khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 15 | -6 | 30% | 20% | 50% | 0.9 | 1.5 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 9 | 14 | 21 | 42 | -21 | 18% | 32% | 50% | 0.75 | 1.5 | 24 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 19 | -5 | 29% | 36% | 36% | 1 | 1.36 | 17 |
| Đội khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 | 23 | -16 | 7% | 29% | 64% | 0.5 | 1.64 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 | 34 | -23 | 18% | 12% | 71% | 0.65 | 2 | 11 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 | 25% | 13% | 63% | 0.88 | 1.75 | 7 |
| Đội khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 | 20 | -16 | 11% | 11% | 78% | 0.44 | 2.22 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 7 | 8 | 21 | 32 | 62 | -30 | 19% | 22% | 58% | 0.89 | 1.72 | 29 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 4 | 8 | 17 | 22 | -5 | 33% | 22% | 44% | 0.94 | 1.22 | 22 |
| Đội khách | 18 | 1 | 4 | 13 | 15 | 40 | -25 | 6% | 22% | 72% | 0.83 | 2.22 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 9 | 16 | 50 | 60 | -10 | 31% | 25% | 44% | 1.39 | 1.67 | 42 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 6 | 7 | 25 | 29 | -4 | 28% | 33% | 39% | 1.39 | 1.61 | 21 |
| Đội khách | 18 | 6 | 3 | 9 | 25 | 31 | -6 | 33% | 17% | 50% | 1.39 | 1.72 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 4 | 10 | 22 | 28 | 59 | -31 | 11% | 28% | 61% | 0.78 | 1.64 | 22 |
| Đội nhà | 18 | 3 | 5 | 10 | 15 | 27 | -12 | 17% | 28% | 56% | 0.83 | 1.5 | 14 |
| Đội khách | 18 | 1 | 5 | 12 | 13 | 32 | -19 | 6% | 28% | 67% | 0.72 | 1.78 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.