|
|||
| Thành phố: | Angers | Sân nhà: | Jean-Bouin Stadium |
| Sức chứa: | 17000 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Stephane Gilli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 42 promenade de la Baumette, 49007 Angers | ||
|
|||
| Thành phố: | Angers | Sân nhà: | Jean-Bouin Stadium |
| Sức chứa: | 17000 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Stephane Gilli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 42 promenade de la Baumette, 49007 Angers | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 11 | 14 | 40 | 38 | 2 | 34% | 29% | 37% | 1.05 | 1 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 8 | 5 | 20 | 15 | 5 | 32% | 42% | 26% | 1.05 | 0.79 | 26 |
| Đội khách | 19 | 7 | 3 | 9 | 20 | 23 | -3 | 37% | 16% | 47% | 1.05 | 1.21 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 7 | 18 | 40 | 49 | -9 | 34% | 18% | 47% | 1.05 | 1.29 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 23 | 17 | 6 | 42% | 26% | 32% | 1.21 | 0.89 | 29 |
| Đội khách | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 | 32 | -15 | 26% | 11% | 63% | 0.89 | 1.68 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 14 | 15 | 42 | 52 | -10 | 24% | 37% | 39% | 1.11 | 1.37 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 7 | 7 | 23 | 28 | -5 | 26% | 37% | 37% | 1.21 | 1.47 | 22 |
| Đội khách | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 | 24 | -5 | 21% | 37% | 42% | 1 | 1.26 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 16 | 12 | 44 | 49 | -5 | 26% | 42% | 32% | 1.16 | 1.29 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 | 22 | 2 | 26% | 47% | 26% | 1.26 | 1.16 | 24 |
| Đội khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 27 | -7 | 26% | 37% | 37% | 1.05 | 1.42 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 6 | 11 | 28 | 33 | -5 | 39% | 21% | 39% | 1 | 1.18 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 13 | 7 | 53% | 20% | 27% | 1.33 | 0.87 | 27 |
| Đội khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 8 | 20 | -12 | 23% | 23% | 54% | 0.62 | 1.54 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 8 | 18 | 40 | 58 | -18 | 32% | 21% | 47% | 1.05 | 1.53 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 3 | 10 | 20 | 27 | -7 | 32% | 16% | 53% | 1.05 | 1.42 | 21 |
| Đội khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 20 | 31 | -11 | 32% | 26% | 42% | 1.05 | 1.63 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 8 | 10 | 30 | 36 | -6 | 28% | 32% | 40% | 1.2 | 1.44 | 29 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 1 | 6 | 14 | 15 | -1 | 42% | 8% | 50% | 1.17 | 1.25 | 16 |
| Đội khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 16 | 21 | -5 | 15% | 54% | 31% | 1.23 | 1.62 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 4 | 6 | 28 | 33 | 81 | -48 | 11% | 16% | 74% | 0.87 | 2.13 | 18 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 3 | 13 | 20 | 36 | -16 | 16% | 16% | 68% | 1.05 | 1.89 | 12 |
| Đội khách | 19 | 1 | 3 | 15 | 13 | 45 | -32 | 5% | 16% | 79% | 0.68 | 2.37 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 6 | 17 | 32 | 51 | -19 | 30% | 18% | 52% | 0.97 | 1.55 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 2 | 10 | 18 | 33 | -15 | 29% | 12% | 59% | 1.06 | 1.94 | 17 |
| Đội khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 18 | -4 | 31% | 25% | 44% | 0.88 | 1.13 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | -19 | 26% | 26% | 47% | 0.85 | 1.41 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 5 | 6 | 18 | 20 | -2 | 35% | 29% | 35% | 1.06 | 1.18 | 23 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 11 | 28 | -17 | 18% | 24% | 59% | 0.65 | 1.65 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.