|
|||
| Thành phố: | Ploiesti | Sân nhà: | Ilie Oană |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1952 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Bulevardul Petrolului 59, Ploieşti 100521 | ||
|
|||
| Thành phố: | Ploiesti | Sân nhà: | Ilie Oană |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1952 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Bulevardul Petrolului 59, Ploieşti 100521 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 9 | 15 | 42 | 45 | -3 | 29% | 26% | 44% | 1.24 | 1.32 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 3 | 8 | 26 | 27 | -1 | 35% | 18% | 47% | 1.53 | 1.59 | 21 |
| Đội khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 16 | 18 | -2 | 24% | 35% | 41% | 0.94 | 1.06 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 14 | 4 | 60 | 34 | 26 | 47% | 41% | 12% | 1.76 | 1 | 62 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 35 | 12 | 23 | 59% | 35% | 6% | 2.06 | 0.71 | 36 |
| Đội khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 25 | 22 | 3 | 35% | 47% | 18% | 1.47 | 1.29 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 14 | 2 | 53 | 20 | 33 | 53% | 41% | 6% | 1.56 | 0.59 | 68 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 7 | 0 | 31 | 7 | 24 | 59% | 41% | 0% | 1.82 | 0.41 | 37 |
| Đội khách | 17 | 8 | 7 | 2 | 22 | 13 | 9 | 47% | 41% | 12% | 1.29 | 0.76 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 10 | 10 | 42 | 30 | 12 | 41% | 29% | 29% | 1.24 | 0.88 | 52 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 3 | 8 | 19 | 20 | -1 | 35% | 18% | 47% | 1.12 | 1.18 | 21 |
| Đội khách | 17 | 8 | 7 | 2 | 23 | 10 | 13 | 47% | 41% | 12% | 1.35 | 0.59 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 16 | 4 | 19 | 37 | 53 | -16 | 41% | 10% | 49% | 0.95 | 1.36 | 52 |
| Đội nhà | 20 | 9 | 3 | 8 | 21 | 21 | 0 | 45% | 15% | 40% | 1.05 | 1.05 | 30 |
| Đội khách | 19 | 7 | 1 | 11 | 16 | 32 | -16 | 37% | 5% | 58% | 0.84 | 1.68 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 10 | 16 | 13 | 37 | 46 | -9 | 26% | 41% | 33% | 0.95 | 1.18 | 46 |
| Đội nhà | 20 | 7 | 7 | 6 | 26 | 29 | -3 | 35% | 35% | 30% | 1.3 | 1.45 | 28 |
| Đội khách | 19 | 3 | 9 | 7 | 11 | 17 | -6 | 16% | 47% | 37% | 0.58 | 0.89 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 12 | 15 | 12 | 39 | 39 | 0 | 31% | 38% | 31% | 1 | 1 | 51 |
| Đội nhà | 20 | 8 | 7 | 5 | 23 | 15 | 8 | 40% | 35% | 25% | 1.15 | 0.75 | 31 |
| Đội khách | 19 | 4 | 8 | 7 | 16 | 24 | -8 | 21% | 42% | 37% | 0.84 | 1.26 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 9 | 14 | 16 | 33 | 46 | -13 | 23% | 36% | 41% | 0.85 | 1.18 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 6 | 8 | 16 | 24 | -8 | 26% | 32% | 42% | 0.84 | 1.26 | 21 |
| Đội khách | 20 | 4 | 8 | 8 | 17 | 22 | -5 | 20% | 40% | 40% | 0.85 | 1.1 | 20 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.