|
|||
| Thành phố: | Gaz metan | Sân nhà: | Gaz metan |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1945 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Piaţa Regele Ferdinand, Numărul 12, Media | ||
|
|||
| Thành phố: | Gaz metan | Sân nhà: | Gaz metan |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1945 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Piaţa Regele Ferdinand, Numărul 12, Media | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0% | 2 | 1 | 3 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0% | 2 | 1 | 3 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 67% | 0% | 33% | 2 | 1.33 | 6 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 67% | 0% | 33% | 2 | 1.33 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 60% | 20% | 20% | 1.6 | 0.8 | 10 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0% | 2 | 1 | 3 |
| Đội khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 50% | 25% | 25% | 1.5 | 0.75 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | 50% | 13% | 38% | 2 | 1.63 | 13 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 2 | 75% | 0% | 25% | 2.25 | 1.75 | 9 |
| Đội khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 25% | 25% | 50% | 1.75 | 1.5 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 18 | -4 | 27% | 27% | 47% | 0.93 | 1.2 | 16 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1 | 0.83 | 8 |
| Đội khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 13 | -5 | 22% | 22% | 56% | 0.89 | 1.44 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 20 | 17 | 3 | 46% | 23% | 31% | 1.54 | 1.31 | 21 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 33% | 0% | 67% | 1.33 | 2.33 | 3 |
| Đội khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 10 | 6 | 50% | 30% | 20% | 1.6 | 1 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 50% | 0% | 50% | 0.5 | 1 | 6 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Đội khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 67% | 0% | 33% | 0.67 | 1 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 100% | 0% | 0% | 2 | 0 | 6 |
| Đội nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 100% | 0% | 0% | 2 | 0 | 6 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 33% | 67% | 0% | 2 | 1.67 | 5 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 100% | 0% | 0% | 3 | 2 | 3 |
| Đội khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1.5 | 1.5 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 5 | -3 | 20% | 0% | 80% | 0.4 | 1 | 3 |
| Đội nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Đội khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 33% | 0% | 67% | 0.67 | 1 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 0 | 6 | 14 | 16 | -2 | 45% | 0% | 55% | 1.27 | 1.45 | 15 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 40% | 0% | 60% | 1.4 | 2 | 6 |
| Đội khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | 1 | 50% | 0% | 50% | 1.17 | 1 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 2 | 4 | 29% | 57% | 14% | 0.86 | 0.29 | 10 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33% | 67% | 0% | 0.67 | 0 | 5 |
| Đội khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 25% | 50% | 25% | 1 | 0.5 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 13 | -11 | 0% | 20% | 80% | 0.4 | 2.6 | 1 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Đội khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 12 | -10 | 0% | 25% | 75% | 0.5 | 3 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 13 | -3 | 43% | 29% | 29% | 1.43 | 1.86 | 11 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 60% | 20% | 20% | 1.8 | 1.2 | 10 |
| Đội khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | -6 | 0% | 50% | 50% | 0.5 | 3.5 | 1 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.