|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 6 | 1 | 29% | 43% | 29% | 1 | 0.86 | 9 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 2 | 3 | 40% | 60% | 0% | 1 | 0.4 | 9 |
| Đội khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 12 | 11 | 1 | 36% | 29% | 36% | 0.86 | 0.79 | 19 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 5 | 5 | 0 | 43% | 14% | 43% | 0.71 | 0.71 | 10 |
| Đội khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 6 | 1 | 29% | 43% | 29% | 1 | 0.86 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 6 | 2 | 33 | 13 | 20 | 58% | 32% | 11% | 1.74 | 0.68 | 39 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 56% | 33% | 11% | 1.56 | 0.78 | 18 |
| Đội khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 6 | 13 | 60% | 30% | 10% | 1.9 | 0.6 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 20% | 40% | 40% | 0.8 | 1.4 | 5 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 33% | 33% | 33% | 1 | 1.33 | 4 |
| Đội khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0% | 50% | 50% | 0.5 | 1.5 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 7 | 11 | 26 | 39 | -13 | 25% | 29% | 46% | 1.08 | 1.63 | 25 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 6 | 3 | 16 | 17 | -1 | 25% | 50% | 25% | 1.33 | 1.42 | 15 |
| Đội khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 | 22 | -12 | 25% | 8% | 67% | 0.83 | 1.83 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 39 | 21 | 18 | 50% | 25% | 25% | 1.95 | 1.05 | 35 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 10 | 11 | 50% | 30% | 20% | 2.1 | 1 | 18 |
| Đội khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 11 | 7 | 50% | 20% | 30% | 1.8 | 1.1 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 23 | 19 | 4 | 39% | 28% | 33% | 1.28 | 1.06 | 26 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 11 | 0 | 44% | 0% | 56% | 1.22 | 1.22 | 12 |
| Đội khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 12 | 8 | 4 | 33% | 56% | 11% | 1.33 | 0.89 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 23 | 25 | -2 | 41% | 18% | 41% | 1.35 | 1.47 | 24 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 50% | 25% | 25% | 1.38 | 1.5 | 14 |
| Đội khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 13 | -1 | 33% | 11% | 56% | 1.33 | 1.44 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.