|
|||
| Thành phố: | Hartberg | Sân nhà: | Stadion Hartberg |
| Sức chứa: | 4500 | Thời gian thành lập: | 29/04/1946 |
| Huấn luyện viên: | Markus Schopp | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stefan-Seedoch-Allee 26 8230 Hartberg | ||
|
|||
| Thành phố: | Hartberg | Sân nhà: | Stadion Hartberg |
| Sức chứa: | 4500 | Thời gian thành lập: | 29/04/1946 |
| Huấn luyện viên: | Markus Schopp | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stefan-Seedoch-Allee 26 8230 Hartberg | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 10 | 9 | 39 | 36 | 3 | 27% | 38% | 35% | 1.5 | 1.38 | 31 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 18 | 18 | 0 | 23% | 38% | 38% | 1.38 | 1.38 | 14 |
| Đội khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 21 | 18 | 3 | 31% | 38% | 31% | 1.62 | 1.38 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 35 | 45 | -10 | 32% | 23% | 45% | 1.59 | 2.05 | 26 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 14 | 1 | 36% | 27% | 36% | 1.36 | 1.27 | 15 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 20 | 31 | -11 | 27% | 18% | 55% | 1.82 | 2.82 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 50 | -14 | 36% | 23% | 41% | 1.64 | 2.27 | 29 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 18 | 2 | 45% | 27% | 27% | 1.82 | 1.64 | 18 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 32 | -16 | 27% | 18% | 55% | 1.45 | 2.91 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 25 | 38 | -13 | 32% | 36% | 32% | 1.14 | 1.73 | 29 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 16 | -3 | 36% | 36% | 27% | 1.18 | 1.45 | 16 |
| Đội khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 22 | -10 | 27% | 36% | 36% | 1.09 | 2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 6 | 17 | 39 | 56 | -17 | 28% | 19% | 53% | 1.22 | 1.75 | 33 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 3 | 8 | 23 | 27 | -4 | 31% | 19% | 50% | 1.44 | 1.69 | 18 |
| Đội khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 | 29 | -13 | 25% | 19% | 56% | 1 | 1.81 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 9 | 13 | 50 | 55 | -5 | 35% | 26% | 38% | 1.47 | 1.62 | 45 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 21 | 30 | -9 | 35% | 24% | 41% | 1.24 | 1.76 | 22 |
| Đội khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 29 | 25 | 4 | 35% | 29% | 35% | 1.71 | 1.47 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 11 | 11 | 40 | 42 | -2 | 33% | 33% | 33% | 1.21 | 1.27 | 44 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 20 | 1 | 38% | 31% | 31% | 1.31 | 1.25 | 23 |
| Đội khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 19 | 22 | -3 | 29% | 35% | 35% | 1.12 | 1.29 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 12 | 10 | 40 | 40 | 0 | 31% | 38% | 31% | 1.25 | 1.25 | 42 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 5 | 7 | 19 | 25 | -6 | 25% | 31% | 44% | 1.19 | 1.56 | 17 |
| Đội khách | 16 | 6 | 7 | 3 | 21 | 15 | 6 | 38% | 44% | 19% | 1.31 | 0.94 | 25 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.