|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Julio Cesar Baldivieso | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Julio Cesar Baldivieso | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 2 | 6 | 28 | 19 | 9 | 53% | 12% | 35% | 1.65 | 1.12 | 29 |
| Đội nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 8 | 7 | 71% | 0% | 29% | 2.14 | 1.14 | 15 |
| Đội khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 11 | 2 | 40% | 20% | 40% | 1.3 | 1.1 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 5 | 8 | 54 | 40 | 14 | 50% | 19% | 31% | 2.08 | 1.54 | 44 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 34 | 16 | 18 | 62% | 15% | 23% | 2.62 | 1.23 | 26 |
| Đội khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 20 | 24 | -4 | 38% | 23% | 38% | 1.54 | 1.85 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 3 | 7 | 59 | 29 | 30 | 62% | 12% | 27% | 2.27 | 1.12 | 51 |
| Đội nhà | 13 | 11 | 1 | 1 | 41 | 10 | 31 | 85% | 8% | 8% | 3.15 | 0.77 | 34 |
| Đội khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 18 | 19 | -1 | 38% | 15% | 46% | 1.38 | 1.46 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 7 | 4 | 66 | 31 | 35 | 63% | 23% | 13% | 2.2 | 1.03 | 64 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 4 | 0 | 40 | 12 | 28 | 73% | 27% | 0% | 2.67 | 0.8 | 37 |
| Đội khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 26 | 19 | 7 | 53% | 20% | 27% | 1.73 | 1.27 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 16 | 9 | 7 | 54 | 36 | 18 | 50% | 28% | 22% | 1.69 | 1.13 | 57 |
| Đội nhà | 16 | 11 | 4 | 1 | 39 | 14 | 25 | 69% | 25% | 6% | 2.44 | 0.88 | 37 |
| Đội khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 15 | 22 | -7 | 31% | 31% | 38% | 0.94 | 1.38 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 10 | 14 | 54 | 47 | 7 | 37% | 26% | 37% | 1.42 | 1.24 | 52 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 5 | 5 | 27 | 20 | 7 | 44% | 28% | 28% | 1.5 | 1.11 | 29 |
| Đội khách | 20 | 6 | 5 | 9 | 27 | 27 | 0 | 30% | 25% | 45% | 1.35 | 1.35 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 22 | 5 | 3 | 91 | 34 | 57 | 73% | 17% | 10% | 3.03 | 1.13 | 71 |
| Đội nhà | 15 | 13 | 2 | 0 | 53 | 12 | 41 | 87% | 13% | 0% | 3.53 | 0.8 | 41 |
| Đội khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 38 | 22 | 16 | 60% | 20% | 20% | 2.53 | 1.47 | 30 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.