|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 56 | 39 | 17 | 43% | 30% | 27% | 1.87 | 1.3 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 30 | 21 | 9 | 40% | 40% | 20% | 2 | 1.4 | 24 |
| Đội khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 26 | 18 | 8 | 47% | 20% | 33% | 1.73 | 1.2 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 33 | 16 | 50% | 27% | 23% | 1.63 | 1.1 | 53 |
| Đội nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 26 | 18 | 8 | 64% | 21% | 14% | 1.86 | 1.29 | 30 |
| Đội khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 38% | 31% | 31% | 1.44 | 0.94 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 26 | 8 | 39% | 39% | 22% | 1.48 | 1.13 | 36 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 18 | 14 | 4 | 42% | 42% | 17% | 1.5 | 1.17 | 20 |
| Đội khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 36% | 36% | 27% | 1.45 | 1.09 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 11 | 4 | 29 | 19 | 10 | 46% | 39% | 14% | 1.04 | 0.68 | 50 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 5 | 1 | 16 | 8 | 8 | 57% | 36% | 7% | 1.14 | 0.57 | 29 |
| Đội khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 13 | 11 | 2 | 36% | 43% | 21% | 0.93 | 0.79 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 6 | 10 | 33 | 25 | 8 | 45% | 21% | 34% | 1.14 | 0.86 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 16 | 11 | 5 | 47% | 20% | 33% | 1.07 | 0.73 | 24 |
| Đội khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 17 | 14 | 3 | 43% | 21% | 36% | 1.21 | 1 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 21 | 6 | 2 | 56 | 14 | 42 | 72% | 21% | 7% | 1.93 | 0.48 | 69 |
| Đội nhà | 14 | 13 | 1 | 0 | 34 | 5 | 29 | 93% | 7% | 0% | 2.43 | 0.36 | 40 |
| Đội khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 22 | 9 | 13 | 53% | 33% | 13% | 1.47 | 0.6 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 8 | 1 | 62 | 25 | 37 | 70% | 27% | 3% | 2.07 | 0.83 | 71 |
| Đội nhà | 15 | 13 | 2 | 0 | 37 | 13 | 24 | 87% | 13% | 0% | 2.47 | 0.87 | 41 |
| Đội khách | 15 | 8 | 6 | 1 | 25 | 12 | 13 | 53% | 40% | 7% | 1.67 | 0.8 | 30 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.