|
|||
| Thành phố: | Kyoto City, Kyoto Prefecture | Sân nhà: | Sanga Stadium by Kyocera |
| Sức chứa: | 20242 | Thời gian thành lập: | 13/01/1994 |
| Huấn luyện viên: | Ranko Popovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒600-8586 京都府京都市下京区四条通室町东入凾谷鉾町87 ケイアイ兴产京都ビル | ||
|
|||
| Thành phố: | Kyoto City, Kyoto Prefecture | Sân nhà: | Sanga Stadium by Kyocera |
| Sức chứa: | 20242 | Thời gian thành lập: | 13/01/1994 |
| Huấn luyện viên: | Ranko Popovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒600-8586 京都府京都市下京区四条通室町东入凾谷鉾町87 ケイアイ兴产京都ビル | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 3 | 8 | 17 | 29 | 57 | -28 | 11% | 29% | 61% | 1.04 | 2.04 | 17 |
| Đội nhà | 14 | 2 | 5 | 7 | 16 | 30 | -14 | 14% | 36% | 50% | 1.14 | 2.14 | 11 |
| Đội khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 13 | 27 | -14 | 7% | 21% | 71% | 0.93 | 1.93 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 37 | 46 | -9 | 32% | 24% | 44% | 1.09 | 1.35 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 18 | 21 | -3 | 41% | 18% | 41% | 1.06 | 1.24 | 24 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 19 | 25 | -6 | 24% | 29% | 47% | 1.12 | 1.47 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 35 | 47 | -12 | 32% | 24% | 44% | 1.03 | 1.38 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 1 | 6 | 22 | 16 | 6 | 59% | 6% | 35% | 1.29 | 0.94 | 31 |
| Đội khách | 17 | 1 | 7 | 9 | 13 | 31 | -18 | 6% | 41% | 53% | 0.76 | 1.82 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 4 | 7 | 23 | 30 | 60 | -30 | 12% | 21% | 68% | 0.88 | 1.76 | 19 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 1 | 13 | 16 | 32 | -16 | 18% | 6% | 76% | 0.94 | 1.88 | 10 |
| Đội khách | 17 | 1 | 6 | 10 | 14 | 28 | -14 | 6% | 35% | 59% | 0.82 | 1.65 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 11 | -4 | 18% | 36% | 45% | 0.64 | 1 | 10 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 20% | 60% | 20% | 1 | 0.8 | 6 |
| Đội khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 | -5 | 17% | 17% | 67% | 0.33 | 1.17 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 4 | 18 | 40 | 45 | -5 | 35% | 12% | 53% | 1.18 | 1.32 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 0 | 9 | 19 | 19 | 0 | 47% | 0% | 53% | 1.12 | 1.12 | 24 |
| Đội khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 26 | -5 | 24% | 24% | 53% | 1.24 | 1.53 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 43 | 55 | -12 | 32% | 29% | 39% | 1.13 | 1.45 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 7 | 8 | 23 | 31 | -8 | 21% | 37% | 42% | 1.21 | 1.63 | 19 |
| Đội khách | 19 | 8 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 42% | 21% | 37% | 1.05 | 1.26 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 11 | 8 | 62 | 40 | 22 | 50% | 29% | 21% | 1.63 | 1.05 | 68 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 6 | 4 | 29 | 17 | 12 | 47% | 32% | 21% | 1.53 | 0.89 | 33 |
| Đội khách | 19 | 10 | 5 | 4 | 33 | 23 | 10 | 53% | 26% | 21% | 1.74 | 1.21 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 22 | 32 | -10 | 30% | 25% | 45% | 1.1 | 1.6 | 23 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 18 | -3 | 30% | 30% | 40% | 1.5 | 1.8 | 12 |
| Đội khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 7 | 14 | -7 | 30% | 20% | 50% | 0.7 | 1.4 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.