|
|||
| Thành phố: | Waterford | Sân nhà: | Regional Sports Centre |
| Sức chứa: | 8250 | Thời gian thành lập: | 1930 |
| Huấn luyện viên: | Graham Coughlan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | RSC- Regional Sports Centre Cork Road IE- WATERFORD | ||
|
|||
| Thành phố: | Waterford | Sân nhà: | Regional Sports Centre |
| Sức chứa: | 8250 | Thời gian thành lập: | 1930 |
| Huấn luyện viên: | Graham Coughlan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | RSC- Regional Sports Centre Cork Road IE- WATERFORD | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 33% | 25% | 42% | 1.17 | 1.42 | 15 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 33% | 0% | 67% | 1.17 | 1.83 | 6 |
| Đội khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 33% | 50% | 17% | 1.17 | 1 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 3 | 10 | 9 | 27 | -18 | 19% | 19% | 63% | 0.56 | 1.69 | 12 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 14 | -8 | 22% | 22% | 56% | 0.67 | 1.56 | 8 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 13 | -10 | 14% | 14% | 71% | 0.43 | 1.86 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 2 | 5 | 13 | 14 | 33 | -19 | 10% | 25% | 65% | 0.7 | 1.65 | 11 |
| Đội nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 12 | -4 | 10% | 30% | 60% | 0.8 | 1.2 | 6 |
| Đội khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 6 | 21 | -15 | 10% | 20% | 70% | 0.6 | 2.1 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 7 | 8 | 17 | 23 | 47 | -24 | 22% | 25% | 53% | 0.72 | 1.47 | 29 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 4 | 7 | 13 | 19 | -6 | 31% | 25% | 44% | 0.81 | 1.19 | 19 |
| Đội khách | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 | 28 | -18 | 13% | 25% | 63% | 0.63 | 1.75 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 5 | 13 | 52 | 44 | 8 | 50% | 14% | 36% | 1.44 | 1.22 | 59 |
| Đội nhà | 18 | 12 | 2 | 4 | 34 | 18 | 16 | 67% | 11% | 22% | 1.89 | 1 | 38 |
| Đội khách | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 26 | -8 | 33% | 17% | 50% | 1 | 1.44 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 7 | 17 | 46 | 53 | -7 | 33% | 19% | 47% | 1.28 | 1.47 | 43 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 4 | 8 | 26 | 26 | 0 | 33% | 22% | 44% | 1.44 | 1.44 | 22 |
| Đội khách | 18 | 6 | 3 | 9 | 20 | 27 | -7 | 33% | 17% | 50% | 1.11 | 1.5 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 3 | 8 | 17 | 22 | -5 | 39% | 17% | 44% | 0.94 | 1.22 | 24 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 9 | 0 | 44% | 11% | 44% | 1 | 1 | 13 |
| Đội khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 33% | 22% | 44% | 0.89 | 1.44 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 12 | 6 | 17 | 36 | 53 | -17 | 34% | 17% | 49% | 1.03 | 1.51 | 42 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 4 | 8 | 20 | 29 | -9 | 33% | 22% | 44% | 1.11 | 1.61 | 22 |
| Đội khách | 17 | 6 | 2 | 9 | 16 | 24 | -8 | 35% | 12% | 53% | 0.94 | 1.41 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 6 | 17 | 43 | 47 | -4 | 36% | 17% | 47% | 1.19 | 1.31 | 45 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 20 | 5 | 39% | 22% | 39% | 1.39 | 1.11 | 25 |
| Đội khách | 18 | 6 | 2 | 10 | 18 | 27 | -9 | 33% | 11% | 56% | 1 | 1.5 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 6 | 19 | 41 | 60 | -19 | 31% | 17% | 53% | 1.14 | 1.67 | 39 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 | 29 | -8 | 33% | 17% | 50% | 1.17 | 1.61 | 21 |
| Đội khách | 18 | 5 | 3 | 10 | 20 | 31 | -11 | 28% | 17% | 56% | 1.11 | 1.72 | 18 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.