|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | 1983 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Cité Sékou touré Tabacoop Annaba | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | 1983 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Cité Sékou touré Tabacoop Annaba | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 31 | 34 | -3 | 37% | 23% | 40% | 1.03 | 1.13 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 24 | 13 | 11 | 67% | 20% | 13% | 1.6 | 0.87 | 33 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 | 21 | -14 | 7% | 27% | 67% | 0.47 | 1.4 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 25 | 20 | 5 | 37% | 40% | 23% | 0.83 | 0.67 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 5 | 1 | 15 | 5 | 10 | 60% | 33% | 7% | 1 | 0.33 | 32 |
| Đội khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 13% | 47% | 40% | 0.67 | 1 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 11 | 13 | 17 | 31 | -14 | 20% | 37% | 43% | 0.57 | 1.03 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 8 | 2 | 12 | 6 | 6 | 33% | 53% | 13% | 0.8 | 0.4 | 23 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 5 | 25 | -20 | 7% | 20% | 73% | 0.33 | 1.67 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 19 | 22 | -3 | 37% | 20% | 43% | 0.63 | 0.73 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 13 | 5 | 8 | 67% | 13% | 20% | 0.87 | 0.33 | 32 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 6 | 17 | -11 | 7% | 27% | 67% | 0.4 | 1.13 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 23 | 26 | -3 | 36% | 23% | 41% | 1.05 | 1.18 | 29 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 17 | 12 | 5 | 64% | 9% | 27% | 1.55 | 1.09 | 22 |
| Đội khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 6 | 14 | -8 | 9% | 36% | 55% | 0.55 | 1.27 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 8 | 3 | 24 | 8 | 16 | 50% | 36% | 14% | 1.09 | 0.36 | 41 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 4 | 15 | 73% | 18% | 9% | 1.73 | 0.36 | 26 |
| Đội khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 5 | 4 | 1 | 27% | 55% | 18% | 0.45 | 0.36 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 8 | 3 | 28 | 18 | 10 | 50% | 36% | 14% | 1.27 | 0.82 | 41 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 18 | 7 | 11 | 64% | 36% | 0% | 1.64 | 0.64 | 25 |
| Đội khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 36% | 36% | 27% | 0.91 | 1 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 5 | 12 | 42 | 31 | 11 | 43% | 17% | 40% | 1.4 | 1.03 | 44 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 26 | 12 | 14 | 60% | 20% | 20% | 1.73 | 0.8 | 30 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 16 | 19 | -3 | 27% | 13% | 60% | 1.07 | 1.27 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 13 | 8 | 32 | 27 | 5 | 28% | 45% | 28% | 1.1 | 0.93 | 37 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 5 | 2 | 24 | 8 | 16 | 50% | 36% | 14% | 1.71 | 0.57 | 26 |
| Đội khách | 15 | 1 | 8 | 6 | 8 | 19 | -11 | 7% | 53% | 40% | 0.53 | 1.27 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 8 | 9 | 45 | 34 | 11 | 43% | 27% | 30% | 1.5 | 1.13 | 47 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 27 | 14 | 13 | 60% | 20% | 20% | 1.8 | 0.93 | 30 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 20 | -2 | 27% | 33% | 40% | 1.2 | 1.33 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 6 | 10 | 35 | 21 | 14 | 47% | 20% | 33% | 1.17 | 0.7 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 1 | 2 | 26 | 6 | 20 | 80% | 7% | 13% | 1.73 | 0.4 | 37 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 9 | 15 | -6 | 13% | 33% | 53% | 0.6 | 1 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.