|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 6 | 10 | 41 | 36 | 5 | 38% | 23% | 38% | 1.58 | 1.38 | 36 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 19 | 5 | 46% | 15% | 38% | 1.85 | 1.46 | 20 |
| Đội khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 17 | 0 | 31% | 31% | 38% | 1.31 | 1.31 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 | 34 | 25 | 57% | 27% | 17% | 1.97 | 1.13 | 59 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 5 | 0 | 32 | 11 | 21 | 67% | 33% | 0% | 2.13 | 0.73 | 35 |
| Đội khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 27 | 23 | 4 | 47% | 20% | 33% | 1.8 | 1.53 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 7 | 14 | 68 | 50 | 18 | 45% | 18% | 37% | 1.79 | 1.32 | 58 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 3 | 6 | 44 | 25 | 19 | 53% | 16% | 32% | 2.32 | 1.32 | 33 |
| Đội khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 24 | 25 | -1 | 37% | 21% | 42% | 1.26 | 1.32 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 22 | 9 | 6 | 66 | 32 | 34 | 59% | 24% | 16% | 1.78 | 0.86 | 75 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 5 | 4 | 31 | 17 | 14 | 53% | 26% | 21% | 1.63 | 0.89 | 35 |
| Đội khách | 18 | 12 | 4 | 2 | 35 | 15 | 20 | 67% | 22% | 11% | 1.94 | 0.83 | 40 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 22 | 9 | 6 | 75 | 39 | 36 | 59% | 24% | 16% | 2.03 | 1.05 | 75 |
| Đội nhà | 19 | 12 | 4 | 3 | 41 | 21 | 20 | 63% | 21% | 16% | 2.16 | 1.11 | 40 |
| Đội khách | 18 | 10 | 5 | 3 | 34 | 18 | 16 | 56% | 28% | 17% | 1.89 | 1 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 5 | 16 | 58 | 55 | 3 | 42% | 14% | 44% | 1.61 | 1.53 | 50 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 1 | 8 | 31 | 24 | 7 | 50% | 6% | 44% | 1.72 | 1.33 | 28 |
| Đội khách | 18 | 6 | 4 | 8 | 27 | 31 | -4 | 33% | 22% | 44% | 1.5 | 1.72 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 | 45 | 0 | 30% | 32% | 38% | 1.22 | 1.22 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 | 22 | 2 | 32% | 32% | 37% | 1.26 | 1.16 | 24 |
| Đội khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 | 23 | -2 | 28% | 33% | 39% | 1.17 | 1.28 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.