|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Rexhep Rexhepi Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Rexhep Rexhepi Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 18 | 5 | 32 | 18 | 14 | 30% | 55% | 15% | 0.97 | 0.55 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 8 | 2 | 16 | 9 | 7 | 41% | 47% | 12% | 0.94 | 0.53 | 29 |
| Đội khách | 16 | 3 | 10 | 3 | 16 | 9 | 7 | 19% | 63% | 19% | 1 | 0.56 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 25 | 5 | 3 | 64 | 13 | 51 | 76% | 15% | 9% | 1.94 | 0.39 | 80 |
| Đội nhà | 17 | 14 | 1 | 2 | 39 | 8 | 31 | 82% | 6% | 12% | 2.29 | 0.47 | 43 |
| Đội khách | 16 | 11 | 4 | 1 | 25 | 5 | 20 | 69% | 25% | 6% | 1.56 | 0.31 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 5 | 14 | 50 | 40 | 10 | 42% | 15% | 42% | 1.52 | 1.21 | 47 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 2 | 6 | 29 | 17 | 12 | 53% | 12% | 35% | 1.71 | 1 | 29 |
| Đội khách | 16 | 5 | 3 | 8 | 21 | 23 | -2 | 31% | 19% | 50% | 1.31 | 1.44 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 12 | 14 | 44 | 36 | 8 | 28% | 33% | 39% | 1.22 | 1 | 42 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 | 16 | 14 | 50% | 17% | 33% | 1.67 | 0.89 | 30 |
| Đội khách | 18 | 1 | 9 | 8 | 14 | 20 | -6 | 6% | 50% | 44% | 0.78 | 1.11 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 3 | 3 | 21 | 11 | 62 | -51 | 11% | 11% | 78% | 0.41 | 2.3 | 12 |
| Đội nhà | 14 | 2 | 1 | 11 | 5 | 28 | -23 | 14% | 7% | 79% | 0.36 | 2 | 7 |
| Đội khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 6 | 34 | -28 | 8% | 15% | 77% | 0.46 | 2.62 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 12 | 8 | 17 | 39 | 48 | -9 | 32% | 22% | 46% | 1.05 | 1.3 | 44 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 4 | 6 | 17 | 17 | 0 | 44% | 22% | 33% | 0.94 | 0.94 | 28 |
| Đội khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 22 | 31 | -9 | 21% | 21% | 58% | 1.16 | 1.63 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 3 | 7 | 26 | 25 | 62 | -37 | 8% | 19% | 72% | 0.69 | 1.72 | 16 |
| Đội nhà | 18 | 3 | 4 | 11 | 13 | 29 | -16 | 17% | 22% | 61% | 0.72 | 1.61 | 13 |
| Đội khách | 18 | 0 | 3 | 15 | 12 | 33 | -21 | 0% | 17% | 83% | 0.67 | 1.83 | 3 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.