|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 10 | 14 | 31 | 40 | -9 | 29% | 29% | 41% | 0.91 | 1.18 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 21 | 12 | 9 | 53% | 24% | 24% | 1.24 | 0.71 | 31 |
| Đội khách | 17 | 1 | 6 | 10 | 10 | 28 | -18 | 6% | 35% | 59% | 0.59 | 1.65 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 14 | 11 | 34 | 41 | -7 | 26% | 41% | 32% | 1 | 1.21 | 41 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 9 | 4 | 20 | 17 | 3 | 28% | 50% | 22% | 1.11 | 0.94 | 24 |
| Đội khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 14 | 24 | -10 | 25% | 31% | 44% | 0.88 | 1.5 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 11 | 12 | 34 | 45 | -11 | 30% | 33% | 36% | 1.03 | 1.36 | 41 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 7 | 5 | 11 | 14 | -3 | 25% | 44% | 31% | 0.69 | 0.88 | 19 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 31 | -8 | 35% | 24% | 41% | 1.35 | 1.82 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 4 | 18 | 35 | 45 | -10 | 35% | 12% | 53% | 1.03 | 1.32 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 1 | 8 | 22 | 17 | 5 | 47% | 6% | 47% | 1.29 | 1 | 25 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 13 | 28 | -15 | 24% | 18% | 59% | 0.76 | 1.65 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 11 | -7 | 10% | 30% | 60% | 0.4 | 1.1 | 6 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 20% | 40% | 40% | 0.8 | 1 | 5 |
| Đội khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 | 6 | -6 | 0% | 20% | 80% | 0 | 1.2 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 12 | 12 | 37 | 38 | -1 | 29% | 35% | 35% | 1.09 | 1.12 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 23 | 17 | 6 | 41% | 35% | 24% | 1.35 | 1 | 27 |
| Đội khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 14 | 21 | -7 | 18% | 35% | 47% | 0.82 | 1.24 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 11 | 15 | 23 | 30 | -7 | 24% | 32% | 44% | 0.68 | 0.88 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 7 | 6 | 13 | 14 | -1 | 24% | 41% | 35% | 0.76 | 0.82 | 19 |
| Đội khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 10 | 16 | -6 | 24% | 24% | 53% | 0.59 | 0.94 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.