|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Estadio Coyella Fonseca | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Fernando Palomeque | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Estadio Coyella Fonseca | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Fernando Palomeque | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 12 | 4 | 50% | 13% | 38% | 2 | 1.5 | 13 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 7 | 7 | 80% | 0% | 20% | 2.8 | 1.4 | 12 |
| Đội khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0% | 33% | 67% | 0.67 | 1.67 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 7 | 12 | 22 | 36 | -14 | 14% | 32% | 55% | 1 | 1.64 | 16 |
| Đội nhà | 11 | 1 | 3 | 7 | 13 | 22 | -9 | 9% | 27% | 64% | 1.18 | 2 | 6 |
| Đội khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 | 18% | 36% | 45% | 0.82 | 1.27 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 6 | 12 | 20 | 37 | -17 | 18% | 27% | 55% | 0.91 | 1.68 | 18 |
| Đội nhà | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 19 | -12 | 9% | 27% | 64% | 0.64 | 1.73 | 6 |
| Đội khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 18 | -5 | 27% | 27% | 45% | 1.18 | 1.64 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 9 | 5 | 28 | 22 | 6 | 36% | 41% | 23% | 1.27 | 1 | 33 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 19 | 5 | 14 | 64% | 27% | 9% | 1.73 | 0.45 | 24 |
| Đội khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 17 | -8 | 9% | 55% | 36% | 0.82 | 1.55 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 10 | 8 | 33 | 31 | 2 | 18% | 45% | 36% | 1.5 | 1.41 | 22 |
| Đội nhà | 11 | 1 | 5 | 5 | 12 | 18 | -6 | 9% | 45% | 45% | 1.09 | 1.64 | 8 |
| Đội khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 21 | 13 | 8 | 27% | 45% | 27% | 1.91 | 1.18 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 5 | 23 | 47 | 72 | -25 | 26% | 13% | 61% | 1.24 | 1.89 | 35 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 4 | 10 | 24 | 33 | -9 | 26% | 21% | 53% | 1.26 | 1.74 | 19 |
| Đội khách | 19 | 5 | 1 | 13 | 23 | 39 | -16 | 26% | 5% | 68% | 1.21 | 2.05 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 5 | 12 | 19 | 30 | 69 | -39 | 14% | 33% | 53% | 0.83 | 1.92 | 27 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 6 | 8 | 21 | 33 | -12 | 22% | 33% | 44% | 1.17 | 1.83 | 18 |
| Đội khách | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 | 36 | -27 | 6% | 33% | 61% | 0.5 | 2 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.