|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Olexandr Kucher | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Olexandr Kucher | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 0% | 50% | 50% | 1.5 | 2.5 | 1 |
| Đội nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 0% | 50% | 50% | 1.5 | 2.5 | 1 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 17% | 50% | 33% | 1.5 | 1.83 | 6 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 25% | 50% | 25% | 2.25 | 2 | 5 |
| Đội khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0% | 50% | 50% | 0 | 1.5 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 19 | 21 | -2 | 33% | 33% | 33% | 1.58 | 1.75 | 16 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 12 | -2 | 29% | 43% | 29% | 1.43 | 1.71 | 9 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 40% | 20% | 40% | 1.8 | 1.8 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 18% | 27% | 55% | 1.09 | 1.73 | 9 |
| Đội nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 17 | -8 | 10% | 30% | 60% | 0.9 | 1.7 | 6 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 100% | 0% | 0% | 3 | 2 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 19 | 14 | 5 | 33% | 42% | 25% | 1.58 | 1.17 | 17 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 11 | 5 | 44% | 22% | 33% | 1.78 | 1.22 | 14 |
| Đội khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 31 | 15 | 16 | 58% | 33% | 8% | 2.58 | 1.25 | 25 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 28 | 11 | 17 | 60% | 40% | 0% | 2.8 | 1.1 | 22 |
| Đội khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 50% | 0% | 50% | 1.5 | 2 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 50% | 17% | 33% | 1.5 | 1.5 | 10 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 75% | 0% | 25% | 1.5 | 0.75 | 9 |
| Đội khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 0% | 50% | 50% | 1.5 | 3 | 1 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.