|
|||
| Thành phố: | Stalybridge | Sân nhà: | Bower Fold |
| Sức chứa: | 6500 | Thời gian thành lập: | 1909 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Mottram Road, Stalybridge, Cheshire.SK15 2RT | ||
|
|||
| Thành phố: | Stalybridge | Sân nhà: | Bower Fold |
| Sức chứa: | 6500 | Thời gian thành lập: | 1909 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Mottram Road, Stalybridge, Cheshire.SK15 2RT | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 14 | 6 | 26 | 57 | 90 | -33 | 30% | 13% | 57% | 1.24 | 1.96 | 48 |
| Đội nhà | 23 | 9 | 4 | 10 | 34 | 41 | -7 | 39% | 17% | 43% | 1.48 | 1.78 | 31 |
| Đội khách | 23 | 5 | 2 | 16 | 23 | 49 | -26 | 22% | 9% | 70% | 1 | 2.13 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 11 | 9 | 20 | 46 | 62 | -16 | 28% | 23% | 50% | 1.15 | 1.55 | 42 |
| Đội nhà | 20 | 7 | 6 | 7 | 26 | 27 | -1 | 35% | 30% | 35% | 1.3 | 1.35 | 27 |
| Đội khách | 20 | 4 | 3 | 13 | 20 | 35 | -15 | 20% | 15% | 65% | 1 | 1.75 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 6 | 15 | 42 | 50 | -8 | 36% | 18% | 45% | 1.27 | 1.52 | 42 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 2 | 9 | 25 | 31 | -6 | 31% | 13% | 56% | 1.56 | 1.94 | 17 |
| Đội khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 17 | 19 | -2 | 41% | 24% | 35% | 1 | 1.12 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 17 | -10 | 11% | 33% | 56% | 0.78 | 1.89 | 6 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 20% | 20% | 60% | 0.8 | 2 | 4 |
| Đội khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 0% | 50% | 50% | 0.75 | 1.75 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 5 | 15 | 41 | 44 | -3 | 35% | 16% | 48% | 1.32 | 1.42 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 23 | 22 | 1 | 40% | 20% | 40% | 1.53 | 1.47 | 21 |
| Đội khách | 16 | 5 | 2 | 9 | 18 | 22 | -4 | 31% | 13% | 56% | 1.13 | 1.38 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 10 | 12 | 20 | 50 | 64 | -14 | 24% | 29% | 48% | 1.19 | 1.52 | 42 |
| Đội nhà | 21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 | 24% | 24% | 52% | 1.29 | 1.71 | 20 |
| Đội khách | 21 | 5 | 7 | 9 | 23 | 28 | -5 | 24% | 33% | 43% | 1.1 | 1.33 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.