|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ross | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ross | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 7 | 13 | 56 | 51 | 5 | 47% | 18% | 34% | 1.47 | 1.34 | 61 |
| Đội nhà | 19 | 15 | 2 | 2 | 43 | 20 | 23 | 79% | 11% | 11% | 2.26 | 1.05 | 47 |
| Đội khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 13 | 31 | -18 | 16% | 26% | 58% | 0.68 | 1.63 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 5 | 17 | 12 | 32 | 43 | -11 | 15% | 50% | 35% | 0.94 | 1.26 | 32 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 11 | 2 | 21 | 17 | 4 | 24% | 65% | 12% | 1.24 | 1 | 23 |
| Đội khách | 17 | 1 | 6 | 10 | 11 | 26 | -15 | 6% | 35% | 59% | 0.65 | 1.53 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 13 | 11 | 29 | 33 | -4 | 29% | 38% | 32% | 0.85 | 0.97 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 6 | 6 | 14 | 14 | 0 | 29% | 35% | 35% | 0.82 | 0.82 | 21 |
| Đội khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 15 | 19 | -4 | 29% | 41% | 29% | 0.88 | 1.12 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 53 | -19 | 26% | 26% | 47% | 1 | 1.56 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 21 | 22 | -1 | 41% | 24% | 35% | 1.24 | 1.29 | 25 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 13 | 31 | -18 | 12% | 29% | 59% | 0.76 | 1.82 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 9 | 9 | 22 | 32 | -10 | 22% | 39% | 39% | 0.96 | 1.39 | 24 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 45% | 9% | 45% | 1.36 | 1.55 | 16 |
| Đội khách | 12 | 0 | 8 | 4 | 7 | 15 | -8 | 0% | 67% | 33% | 0.58 | 1.25 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 14 | 13 | 37 | 49 | -12 | 21% | 41% | 38% | 1.09 | 1.44 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 9 | 3 | 23 | 18 | 5 | 29% | 53% | 18% | 1.35 | 1.06 | 24 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 14 | 31 | -17 | 12% | 29% | 59% | 0.82 | 1.82 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 25 | 37 | -12 | 18% | 32% | 50% | 1.14 | 1.68 | 19 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 15 | 4 | 36% | 36% | 27% | 1.73 | 1.36 | 16 |
| Đội khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 6 | 22 | -16 | 0% | 27% | 73% | 0.55 | 2 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 8 | 20 | 32 | 61 | -29 | 18% | 24% | 59% | 0.94 | 1.79 | 26 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 21 | 31 | -10 | 29% | 24% | 47% | 1.24 | 1.82 | 19 |
| Đội khách | 17 | 1 | 4 | 12 | 11 | 30 | -19 | 6% | 24% | 71% | 0.65 | 1.76 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.