|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 100% | 0% | 0% | 3.5 | 0 | 6 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 100% | 0% | 0% | 6 | 0 | 3 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 100% | 0% | 0% | 1 | 0 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 3 | 3 | 19 | 15 | 4 | 63% | 19% | 19% | 1.19 | 0.94 | 33 |
| Đội nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 15 | 13 | 2 | 78% | 0% | 22% | 1.67 | 1.44 | 21 |
| Đội khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 2 | 2 | 43% | 43% | 14% | 0.57 | 0.29 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 21 | 3 | 2 | 55 | 16 | 39 | 81% | 12% | 8% | 2.12 | 0.62 | 66 |
| Đội nhà | 12 | 11 | 1 | 0 | 31 | 7 | 24 | 92% | 8% | 0% | 2.58 | 0.58 | 34 |
| Đội khách | 14 | 10 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 71% | 14% | 14% | 1.71 | 0.64 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 50% | 17% | 33% | 1.67 | 1.5 | 10 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 50% | 0% | 50% | 2 | 2 | 3 |
| Đội khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 50% | 25% | 25% | 1.5 | 1.25 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 21 | 2 | 1 | 60 | 10 | 50 | 88% | 8% | 4% | 2.5 | 0.42 | 65 |
| Đội nhà | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 | 6 | 25 | 83% | 8% | 8% | 2.58 | 0.5 | 31 |
| Đội khách | 12 | 11 | 1 | 0 | 29 | 4 | 25 | 92% | 8% | 0% | 2.42 | 0.33 | 34 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 18 | 1 | 1 | 51 | 13 | 38 | 90% | 5% | 5% | 2.55 | 0.65 | 55 |
| Đội nhà | 10 | 10 | 0 | 0 | 25 | 3 | 22 | 100% | 0% | 0% | 2.5 | 0.3 | 30 |
| Đội khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 26 | 10 | 16 | 80% | 10% | 10% | 2.6 | 1 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 14 | 3 | 1 | 49 | 13 | 36 | 78% | 17% | 6% | 2.72 | 0.72 | 45 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 23 | 10 | 13 | 67% | 22% | 11% | 2.56 | 1.11 | 20 |
| Đội khách | 9 | 8 | 1 | 0 | 26 | 3 | 23 | 89% | 11% | 0% | 2.89 | 0.33 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 45 | 15 | 30 | 50% | 28% | 22% | 2.5 | 0.83 | 32 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 25 | 10 | 15 | 56% | 22% | 22% | 2.78 | 1.11 | 17 |
| Đội khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 20 | 5 | 15 | 44% | 33% | 22% | 2.22 | 0.56 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.