|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 36 | 9 | 27 | 56% | 22% | 22% | 4 | 1 | 17 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 23 | 2 | 21 | 80% | 0% | 20% | 4.6 | 0.4 | 12 |
| Đội khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 25% | 50% | 25% | 3.25 | 1.75 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 1 | 7 | 33 | 30 | 3 | 43% | 7% | 50% | 2.36 | 2.14 | 19 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 18 | 15 | 3 | 43% | 0% | 57% | 2.57 | 2.14 | 9 |
| Đội khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 15 | 15 | 0 | 43% | 14% | 43% | 2.14 | 2.14 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 1 | 3 | 55 | 19 | 36 | 71% | 7% | 21% | 3.93 | 1.36 | 31 |
| Đội nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 25 | 8 | 17 | 71% | 0% | 29% | 3.57 | 1.14 | 15 |
| Đội khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 30 | 11 | 19 | 71% | 14% | 14% | 4.29 | 1.57 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 19 | 0 | 2 | 63 | 20 | 43 | 90% | 0% | 10% | 3 | 0.95 | 57 |
| Đội nhà | 12 | 11 | 0 | 1 | 38 | 12 | 26 | 92% | 0% | 8% | 3.17 | 1 | 33 |
| Đội khách | 9 | 8 | 0 | 1 | 25 | 8 | 17 | 89% | 0% | 11% | 2.78 | 0.89 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 4 | 5 | 84 | 30 | 54 | 65% | 15% | 19% | 3.23 | 1.15 | 55 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 40 | 17 | 23 | 54% | 15% | 31% | 3.08 | 1.31 | 23 |
| Đội khách | 13 | 10 | 2 | 1 | 44 | 13 | 31 | 77% | 15% | 8% | 3.38 | 1 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 5 | 8 | 49 | 42 | 7 | 50% | 19% | 31% | 1.88 | 1.62 | 44 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 | 17 | 7 | 54% | 23% | 23% | 1.85 | 1.31 | 24 |
| Đội khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 25 | 25 | 0 | 46% | 15% | 38% | 1.92 | 1.92 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 18 | 2 | 7 | 87 | 47 | 40 | 67% | 7% | 26% | 3.22 | 1.74 | 56 |
| Đội nhà | 16 | 14 | 0 | 2 | 59 | 19 | 40 | 88% | 0% | 13% | 3.69 | 1.19 | 42 |
| Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 28 | 28 | 0 | 36% | 18% | 45% | 2.55 | 2.55 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.