|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Valdas Dambrauskas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Valdas Dambrauskas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 6 | 15 | 20 | 41 | -21 | 25% | 21% | 54% | 0.71 | 1.46 | 27 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 | 25 | -13 | 21% | 21% | 57% | 0.86 | 1.79 | 12 |
| Đội khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 8 | 16 | -8 | 29% | 21% | 50% | 0.57 | 1.14 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 19 | 27 | -8 | 25% | 30% | 45% | 0.95 | 1.35 | 21 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 12 | -3 | 22% | 22% | 56% | 1 | 1.33 | 8 |
| Đội khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 15 | -5 | 27% | 36% | 36% | 0.91 | 1.36 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 8 | 13 | 28 | 38 | -10 | 25% | 29% | 46% | 1 | 1.36 | 29 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 19 | -5 | 29% | 29% | 43% | 1 | 1.36 | 16 |
| Đội khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 14 | 19 | -5 | 21% | 29% | 50% | 1 | 1.36 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 2 | 8 | 23 | 25 | -2 | 38% | 13% | 50% | 1.44 | 1.56 | 20 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 38% | 13% | 50% | 1.63 | 1.38 | 10 |
| Đội khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 14 | -4 | 38% | 13% | 50% | 1.25 | 1.75 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 25 | 6 | 5 | 75 | 24 | 51 | 69% | 17% | 14% | 2.08 | 0.67 | 81 |
| Đội nhà | 18 | 13 | 4 | 1 | 35 | 9 | 26 | 72% | 22% | 6% | 1.94 | 0.5 | 43 |
| Đội khách | 18 | 12 | 2 | 4 | 40 | 15 | 25 | 67% | 11% | 22% | 2.22 | 0.83 | 38 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 17 | 7 | 12 | 50 | 40 | 10 | 47% | 19% | 33% | 1.39 | 1.11 | 58 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 | 18 | 14 | 50% | 28% | 22% | 1.78 | 1 | 32 |
| Đội khách | 18 | 8 | 2 | 8 | 18 | 22 | -4 | 44% | 11% | 44% | 1 | 1.22 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 18 | 8 | 50 | 46 | 4 | 28% | 50% | 22% | 1.39 | 1.28 | 48 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 10 | 2 | 25 | 20 | 5 | 33% | 56% | 11% | 1.39 | 1.11 | 28 |
| Đội khách | 18 | 4 | 8 | 6 | 25 | 26 | -1 | 22% | 44% | 33% | 1.39 | 1.44 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 24 | 6 | 3 | 75 | 25 | 50 | 73% | 18% | 9% | 2.27 | 0.76 | 78 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 3 | 3 | 35 | 12 | 23 | 65% | 18% | 18% | 2.06 | 0.71 | 36 |
| Đội khách | 16 | 13 | 3 | 0 | 40 | 13 | 27 | 81% | 19% | 0% | 2.5 | 0.81 | 42 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.