|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadium 974 | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | David Prats Rocero | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadium 974 | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | David Prats Rocero | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 3 | 18 | 27 | 48 | -21 | 19% | 12% | 69% | 1.04 | 1.85 | 18 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 1 | 8 | 17 | 24 | -7 | 25% | 8% | 67% | 1.42 | 2 | 10 |
| Đội khách | 14 | 2 | 2 | 10 | 10 | 24 | -14 | 14% | 14% | 71% | 0.71 | 1.71 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 2 | 18 | 17 | 72 | -55 | 9% | 9% | 82% | 0.77 | 3.27 | 8 |
| Đội nhà | 11 | 0 | 1 | 10 | 4 | 30 | -26 | 0% | 9% | 91% | 0.36 | 2.73 | 1 |
| Đội khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 13 | 42 | -29 | 18% | 9% | 73% | 1.18 | 3.82 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 1 | 8 | 17 | 24 | 62 | -38 | 4% | 31% | 65% | 0.92 | 2.38 | 11 |
| Đội nhà | 13 | 1 | 6 | 6 | 15 | 25 | -10 | 8% | 46% | 46% | 1.15 | 1.92 | 9 |
| Đội khách | 13 | 0 | 2 | 11 | 9 | 37 | -28 | 0% | 15% | 85% | 0.69 | 2.85 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 4 | 11 | 27 | 44 | -17 | 25% | 20% | 55% | 1.35 | 2.2 | 19 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 0 | 7 | 16 | 24 | -8 | 30% | 0% | 70% | 1.6 | 2.4 | 9 |
| Đội khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 20 | -9 | 20% | 40% | 40% | 1.1 | 2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 3 | 14 | 24 | 42 | -18 | 26% | 13% | 61% | 1.04 | 1.83 | 21 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 21 | -9 | 25% | 17% | 58% | 1 | 1.75 | 11 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 21 | -9 | 27% | 9% | 64% | 1.09 | 1.91 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 28 | 37 | -9 | 27% | 32% | 41% | 1.27 | 1.68 | 25 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 16 | -5 | 27% | 27% | 45% | 1 | 1.45 | 12 |
| Đội khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 17 | 21 | -4 | 27% | 36% | 36% | 1.55 | 1.91 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 2 | 10 | 41 | 34 | 7 | 45% | 9% | 45% | 1.86 | 1.55 | 32 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 25 | 21 | 4 | 55% | 0% | 45% | 2.27 | 1.91 | 18 |
| Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 13 | 3 | 36% | 18% | 45% | 1.45 | 1.18 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 30 | 6 | 50% | 18% | 32% | 1.64 | 1.36 | 37 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 16 | 3 | 45% | 27% | 27% | 1.73 | 1.45 | 18 |
| Đội khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 55% | 9% | 36% | 1.55 | 1.27 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.