|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jaime de la Pava | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jaime de la Pava | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 2 | 9 | 22 | 26 | -4 | 35% | 12% | 53% | 1.29 | 1.53 | 20 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 | 12 | 6 | 67% | 0% | 33% | 2 | 1.33 | 18 |
| Đội khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 4 | 14 | -10 | 0% | 25% | 75% | 0.5 | 1.75 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 5 | 6 | 52 | 34 | 18 | 58% | 19% | 23% | 2 | 1.31 | 50 |
| Đội nhà | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 | 13 | 20 | 77% | 23% | 0% | 2.54 | 1 | 33 |
| Đội khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 21 | -2 | 38% | 15% | 46% | 1.46 | 1.62 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 | 40 | -12 | 27% | 27% | 46% | 1.08 | 1.54 | 28 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 13 | 14 | -1 | 38% | 23% | 38% | 1 | 1.08 | 18 |
| Đội khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 15 | 26 | -11 | 15% | 31% | 54% | 1.15 | 2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 4 | 8 | 42 | 34 | 8 | 54% | 15% | 31% | 1.62 | 1.31 | 46 |
| Đội nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 25 | 10 | 15 | 77% | 8% | 15% | 1.92 | 0.77 | 31 |
| Đội khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 24 | -7 | 31% | 23% | 46% | 1.31 | 1.85 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 3 | 11 | 66 | 45 | 21 | 53% | 10% | 37% | 2.2 | 1.5 | 51 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 37 | 20 | 17 | 67% | 20% | 13% | 2.47 | 1.33 | 33 |
| Đội khách | 15 | 6 | 0 | 9 | 29 | 25 | 4 | 40% | 0% | 60% | 1.93 | 1.67 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 11 | 13 | 40 | 53 | -13 | 25% | 34% | 41% | 1.25 | 1.66 | 35 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 7 | 5 | 20 | 21 | -1 | 25% | 44% | 31% | 1.25 | 1.31 | 19 |
| Đội khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 20 | 32 | -12 | 25% | 25% | 50% | 1.25 | 2 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 10 | 10 | 20 | 41 | 59 | -18 | 25% | 25% | 50% | 1.03 | 1.48 | 40 |
| Đội nhà | 20 | 6 | 6 | 8 | 23 | 23 | 0 | 30% | 30% | 40% | 1.15 | 1.15 | 24 |
| Đội khách | 20 | 4 | 4 | 12 | 18 | 36 | -18 | 20% | 20% | 60% | 0.9 | 1.8 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.