|
|||
| Thành phố: | Parktown | Sân nhà: | Germiston Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1947 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 22 Wellington Rd Parktown 2193 South Africa | ||
|
|||
| Thành phố: | Parktown | Sân nhà: | Germiston Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1947 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 22 Wellington Rd Parktown 2193 South Africa | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 10 | 9 | 12 | 23 | -11 | 14% | 45% | 41% | 0.55 | 1.05 | 19 |
| Đội nhà | 11 | 1 | 5 | 5 | 7 | 14 | -7 | 9% | 45% | 45% | 0.64 | 1.27 | 8 |
| Đội khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 5 | 9 | -4 | 18% | 45% | 36% | 0.45 | 0.82 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 7 | 11 | 41 | 41 | 0 | 40% | 23% | 37% | 1.37 | 1.37 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 23 | 23 | 0 | 40% | 27% | 33% | 1.53 | 1.53 | 22 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 18 | 0 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1.2 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 32 | 39 | -7 | 33% | 23% | 43% | 1.07 | 1.3 | 37 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 17 | -2 | 29% | 29% | 43% | 1.07 | 1.21 | 16 |
| Đội khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 22 | -5 | 38% | 19% | 44% | 1.06 | 1.38 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 30 | 36 | -6 | 37% | 30% | 33% | 1 | 1.2 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 10 | 14 | -4 | 40% | 27% | 33% | 0.67 | 0.93 | 22 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 22 | -2 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.47 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 26 | 40 | -14 | 27% | 27% | 47% | 0.87 | 1.33 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 21 | -7 | 27% | 27% | 47% | 0.93 | 1.4 | 16 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 12 | 19 | -7 | 27% | 27% | 47% | 0.8 | 1.27 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 11 | 4 | 48 | 34 | 14 | 50% | 37% | 13% | 1.6 | 1.13 | 56 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 6 | 1 | 28 | 17 | 11 | 53% | 40% | 7% | 1.87 | 1.13 | 30 |
| Đội khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 20 | 17 | 3 | 47% | 33% | 20% | 1.33 | 1.13 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 41 | 41 | 0 | 37% | 23% | 40% | 1.37 | 1.37 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 26 | 23 | 3 | 40% | 27% | 33% | 1.73 | 1.53 | 22 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 15 | 18 | -3 | 33% | 20% | 47% | 1 | 1.2 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 29 | 39 | -10 | 27% | 23% | 50% | 0.97 | 1.3 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 12 | 16 | -4 | 33% | 20% | 47% | 0.8 | 1.07 | 18 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 17 | 23 | -6 | 20% | 27% | 53% | 1.13 | 1.53 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 | 47 | -17 | 27% | 20% | 53% | 1 | 1.57 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 2 | 8 | 15 | 23 | -8 | 33% | 13% | 53% | 1 | 1.53 | 17 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 24 | -9 | 20% | 27% | 53% | 1 | 1.6 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 20 | 2 | 31 | 23 | 8 | 27% | 67% | 7% | 1.03 | 0.77 | 44 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 10 | 0 | 14 | 8 | 6 | 33% | 67% | 0% | 0.93 | 0.53 | 25 |
| Đội khách | 15 | 3 | 10 | 2 | 17 | 15 | 2 | 20% | 67% | 13% | 1.13 | 1 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 26 | 33 | -7 | 37% | 23% | 40% | 0.87 | 1.1 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 18 | 15 | 3 | 47% | 20% | 33% | 1.2 | 1 | 24 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 8 | 18 | -10 | 27% | 27% | 47% | 0.53 | 1.2 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 8 | 12 | 24 | 30 | -6 | 29% | 29% | 43% | 0.86 | 1.07 | 32 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 17 | -3 | 29% | 21% | 50% | 1 | 1.21 | 15 |
| Đội khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 10 | 13 | -3 | 29% | 36% | 36% | 0.71 | 0.93 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.