|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 15 | 2 | 55% | 9% | 36% | 1.55 | 1.36 | 19 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 60% | 20% | 20% | 1.6 | 0.6 | 10 |
| Đội khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 12 | -3 | 50% | 0% | 50% | 1.5 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 43% | 14% | 43% | 1.57 | 1.57 | 10 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.33 | 4 |
| Đội khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 50% | 0% | 50% | 1.75 | 1.75 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 3 | 5 | 45 | 22 | 23 | 56% | 17% | 28% | 2.5 | 1.22 | 33 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 23 | 12 | 11 | 56% | 11% | 33% | 2.56 | 1.33 | 16 |
| Đội khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 22 | 10 | 12 | 56% | 22% | 22% | 2.44 | 1.11 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 5 | 2 | 65 | 28 | 37 | 68% | 23% | 9% | 2.95 | 1.27 | 50 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 31 | 12 | 19 | 55% | 36% | 9% | 2.82 | 1.09 | 22 |
| Đội khách | 11 | 9 | 1 | 1 | 34 | 16 | 18 | 82% | 9% | 9% | 3.09 | 1.45 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 3 | 4 | 54 | 21 | 33 | 68% | 14% | 18% | 2.45 | 0.95 | 48 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 31 | 12 | 19 | 73% | 9% | 18% | 2.82 | 1.09 | 25 |
| Đội khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 9 | 14 | 64% | 18% | 18% | 2.09 | 0.82 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 1 | 6 | 76 | 19 | 57 | 68% | 5% | 27% | 3.45 | 0.86 | 46 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 0 | 4 | 44 | 9 | 35 | 64% | 0% | 36% | 4 | 0.82 | 21 |
| Đội khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 10 | 22 | 73% | 9% | 18% | 2.91 | 0.91 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 19 | 2 | 0 | 60 | 3 | 57 | 90% | 10% | 0% | 2.86 | 0.14 | 59 |
| Đội nhà | 10 | 10 | 0 | 0 | 32 | 0 | 32 | 100% | 0% | 0% | 3.2 | 0 | 30 |
| Đội khách | 11 | 9 | 2 | 0 | 28 | 3 | 25 | 82% | 18% | 0% | 2.55 | 0.27 | 29 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.