|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | P. Maniam | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | P. Maniam | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 3 | 13 | 24 | 45 | -21 | 20% | 15% | 65% | 1.2 | 2.25 | 15 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 19 | -6 | 30% | 20% | 50% | 1.3 | 1.9 | 11 |
| Đội khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 11 | 26 | -15 | 10% | 10% | 80% | 1.1 | 2.6 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 0 | 3 | 19 | 14 | 58 | -44 | 0% | 14% | 86% | 0.64 | 2.64 | 3 |
| Đội nhà | 11 | 0 | 2 | 9 | 9 | 29 | -20 | 0% | 18% | 82% | 0.82 | 2.64 | 2 |
| Đội khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 5 | 29 | -24 | 0% | 9% | 91% | 0.45 | 2.64 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 2 | 9 | 41 | 39 | 2 | 50% | 9% | 41% | 1.86 | 1.77 | 35 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 18 | 0 | 60% | 10% | 30% | 1.8 | 1.8 | 19 |
| Đội khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 23 | 21 | 2 | 42% | 8% | 50% | 1.92 | 1.75 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 | 32 | -11 | 23% | 27% | 50% | 0.95 | 1.45 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 14 | -1 | 27% | 36% | 36% | 1.18 | 1.27 | 13 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 18 | -10 | 18% | 18% | 64% | 0.73 | 1.64 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 0 | 2 | 9 | 5 | 29 | -24 | 0% | 18% | 82% | 0.45 | 2.64 | 2 |
| Đội nhà | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 13 | -12 | 0% | 33% | 67% | 0.17 | 2.17 | 2 |
| Đội khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 16 | -12 | 0% | 0% | 100% | 0.8 | 3.2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 4 | 11 | 35 | 37 | -2 | 42% | 15% | 42% | 1.35 | 1.42 | 37 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 10 | 9 | 46% | 23% | 31% | 1.46 | 0.77 | 21 |
| Đội khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 16 | 27 | -11 | 38% | 8% | 54% | 1.23 | 2.08 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 6 | 11 | 25 | 36 | -11 | 29% | 25% | 46% | 1.04 | 1.5 | 27 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 42% | 33% | 25% | 1.33 | 1 | 19 |
| Đội khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 9 | 24 | -15 | 17% | 17% | 67% | 0.75 | 2 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 2 | 5 | 17 | 17 | 79 | -62 | 8% | 21% | 71% | 0.71 | 3.29 | 11 |
| Đội nhà | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 36 | -26 | 8% | 33% | 58% | 0.83 | 3 | 7 |
| Đội khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 43 | -36 | 8% | 8% | 83% | 0.58 | 3.58 | 4 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.