|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 2 | 3 | 15 | 23 | 50 | -27 | 10% | 15% | 75% | 1.15 | 2.5 | 9 |
| Đội nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 15 | 23 | -8 | 10% | 30% | 60% | 1.5 | 2.3 | 6 |
| Đội khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 8 | 27 | -19 | 10% | 0% | 90% | 0.8 | 2.7 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 33 | 46 | -13 | 27% | 27% | 45% | 1.5 | 2.09 | 24 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 20 | 23 | -3 | 27% | 27% | 45% | 1.82 | 2.09 | 12 |
| Đội khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 23 | -10 | 27% | 27% | 45% | 1.18 | 2.09 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 38 | -5 | 41% | 18% | 41% | 1.5 | 1.73 | 31 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 20 | 0 | 45% | 18% | 36% | 1.82 | 1.82 | 17 |
| Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 36% | 18% | 45% | 1.18 | 1.64 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 30 | 4 | 41% | 27% | 32% | 1.55 | 1.36 | 33 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 22 | 13 | 9 | 45% | 36% | 18% | 2 | 1.18 | 19 |
| Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 17 | -5 | 36% | 18% | 45% | 1.09 | 1.55 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | -3 | 36% | 18% | 45% | 1.18 | 1.45 | 14 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 40% | 20% | 40% | 1 | 1.6 | 7 |
| Đội khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 33% | 17% | 50% | 1.33 | 1.33 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 25 | 31 | -6 | 23% | 41% | 36% | 1.14 | 1.41 | 24 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 13 | -1 | 27% | 36% | 36% | 1.09 | 1.18 | 13 |
| Đội khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 13 | 18 | -5 | 18% | 45% | 36% | 1.18 | 1.64 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 0 | 1 | 7 | 2 | 24 | -22 | 0% | 13% | 88% | 0.25 | 3 | 1 |
| Đội nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0% | 33% | 67% | 0.67 | 2.33 | 1 |
| Đội khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 17 | -17 | 0% | 0% | 100% | 0 | 3.4 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.