|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 27 | 40 | -13 | 23% | 27% | 50% | 1.23 | 1.82 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 15 | 2 | 36% | 36% | 27% | 1.55 | 1.36 | 16 |
| Đội khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 10 | 25 | -15 | 9% | 18% | 73% | 0.91 | 2.27 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 36 | 42 | -6 | 32% | 27% | 41% | 1.64 | 1.91 | 27 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 22 | 11 | 11 | 55% | 27% | 18% | 2 | 1 | 21 |
| Đội khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 14 | 31 | -17 | 9% | 27% | 64% | 1.27 | 2.82 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 2 | 11 | 34 | 39 | -5 | 35% | 10% | 55% | 1.7 | 1.95 | 23 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 19 | -1 | 40% | 10% | 50% | 1.8 | 1.9 | 13 |
| Đội khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 20 | -4 | 30% | 10% | 60% | 1.6 | 2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 23 | -17 | 0% | 22% | 78% | 0.67 | 2.56 | 2 |
| Đội nhà | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 0% | 0% | 100% | 0.5 | 2.75 | 0 |
| Đội khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 12 | -8 | 0% | 40% | 60% | 0.8 | 2.4 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 37 | -9 | 36% | 27% | 36% | 1.27 | 1.68 | 30 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 13 | 9 | 4 | 45% | 36% | 18% | 1.18 | 0.82 | 19 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 28 | -13 | 27% | 18% | 55% | 1.36 | 2.55 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 3 | 9 | 44 | 40 | 4 | 45% | 14% | 41% | 2 | 1.82 | 33 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 27 | 20 | 7 | 55% | 18% | 27% | 2.45 | 1.82 | 20 |
| Đội khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 20 | -3 | 36% | 9% | 55% | 1.55 | 1.82 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 39 | 44 | -5 | 32% | 32% | 36% | 1.77 | 2 | 28 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 20 | 2 | 45% | 27% | 27% | 2 | 1.82 | 18 |
| Đội khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 17 | 24 | -7 | 18% | 36% | 45% | 1.55 | 2.18 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.