|
|||
| Thành phố: | Tunisia | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1934 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Tunisia | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1934 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | -6 | 0% | 0% | 100% | 0.25 | 1.75 | 0 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Đội khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0% | 0% | 100% | 0.33 | 2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 15 | -4 | 27% | 27% | 47% | 0.73 | 1 | 16 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 43% | 29% | 29% | 1 | 0.71 | 11 |
| Đội khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 10 | -6 | 13% | 25% | 63% | 0.5 | 1.25 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 6 | 8 | 6 | 19 | -13 | 7% | 40% | 53% | 0.4 | 1.27 | 9 |
| Đội nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 9 | -3 | 13% | 50% | 38% | 0.75 | 1.13 | 7 |
| Đội khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 0 | 10 | -10 | 0% | 29% | 71% | 0 | 1.43 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 6 | 6 | 10 | 19 | -9 | 20% | 40% | 40% | 0.67 | 1.27 | 15 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 0 | 25% | 50% | 25% | 0.88 | 0.88 | 10 |
| Đội khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 12 | -9 | 14% | 29% | 57% | 0.43 | 1.71 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 13 | 1 | 33% | 20% | 47% | 0.93 | 0.87 | 18 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 3 | 7 | 57% | 29% | 14% | 1.43 | 0.43 | 14 |
| Đội khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | -6 | 13% | 13% | 75% | 0.5 | 1.25 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 | 28 | -11 | 27% | 33% | 40% | 1.13 | 1.87 | 17 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 1 | 43% | 29% | 29% | 1.57 | 1.43 | 11 |
| Đội khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 18 | -12 | 13% | 38% | 50% | 0.75 | 2.25 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 35 | 25 | 10 | 37% | 40% | 23% | 1.17 | 0.83 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 8 | 1 | 19 | 7 | 12 | 40% | 53% | 7% | 1.27 | 0.47 | 26 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 16 | 18 | -2 | 33% | 27% | 40% | 1.07 | 1.2 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 30 | 37 | -7 | 27% | 33% | 40% | 1 | 1.23 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 18 | 16 | 2 | 40% | 33% | 27% | 1.2 | 1.07 | 23 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 21 | -9 | 13% | 33% | 53% | 0.8 | 1.4 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 9 | 14 | -5 | 21% | 43% | 36% | 0.64 | 1 | 15 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 4 | 0 | 29% | 57% | 14% | 0.57 | 0.57 | 10 |
| Đội khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 | -5 | 14% | 29% | 57% | 0.71 | 1.43 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 11 | 9 | 14 | 24 | -10 | 23% | 42% | 35% | 0.54 | 0.92 | 29 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 6 | 3 | 6 | 7 | -1 | 31% | 46% | 23% | 0.46 | 0.54 | 18 |
| Đội khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 8 | 17 | -9 | 15% | 38% | 46% | 0.62 | 1.31 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 50% | 50% | 0% | 2 | 1 | 4 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 50% | 50% | 0% | 2 | 1 | 4 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 7 | 8 | 37 | 30 | 7 | 50% | 23% | 27% | 1.23 | 1 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 21 | 9 | 12 | 73% | 13% | 13% | 1.4 | 0.6 | 35 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 21 | -5 | 27% | 33% | 40% | 1.07 | 1.4 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 30 | 26 | 4 | 37% | 30% | 33% | 1 | 0.87 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 13 | 10 | 3 | 33% | 40% | 27% | 0.87 | 0.67 | 21 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 16 | 1 | 40% | 20% | 40% | 1.13 | 1.07 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.