|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 11 | 25 | -14 | 26% | 26% | 47% | 0.58 | 1.32 | 20 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 33% | 22% | 44% | 0.67 | 1.11 | 11 |
| Đội khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 5 | 15 | -10 | 20% | 30% | 50% | 0.5 | 1.5 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 11 | 10 | 21 | 26 | -5 | 25% | 39% | 36% | 0.75 | 0.93 | 32 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 5 | 2 | 18 | 10 | 8 | 50% | 36% | 14% | 1.29 | 0.71 | 26 |
| Đội khách | 14 | 0 | 6 | 8 | 3 | 16 | -13 | 0% | 43% | 57% | 0.21 | 1.14 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 | 43 | -13 | 20% | 40% | 40% | 1 | 1.43 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 8 | 4 | 20 | 21 | -1 | 20% | 53% | 27% | 1.33 | 1.4 | 17 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 10 | 22 | -12 | 20% | 27% | 53% | 0.67 | 1.47 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 20 | 24 | -4 | 26% | 32% | 42% | 1.05 | 1.26 | 21 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 56% | 33% | 11% | 1.56 | 0.78 | 18 |
| Đội khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 6 | 17 | -11 | 0% | 30% | 70% | 0.6 | 1.7 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 3 | 15 | 20 | 34 | -14 | 33% | 11% | 56% | 0.74 | 1.26 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 17 | 15 | 2 | 53% | 13% | 33% | 1.13 | 1 | 26 |
| Đội khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 3 | 19 | -16 | 8% | 8% | 83% | 0.25 | 1.58 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 5 | 13 | 16 | 35 | -19 | 28% | 20% | 52% | 0.64 | 1.4 | 26 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 9 | 16 | -7 | 36% | 21% | 43% | 0.64 | 1.14 | 18 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 19 | -12 | 18% | 18% | 64% | 0.64 | 1.73 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 2 | 6 | 16 | 24 | 57 | -33 | 8% | 25% | 67% | 1 | 2.38 | 12 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 24 | -10 | 18% | 27% | 55% | 1.27 | 2.18 | 9 |
| Đội khách | 13 | 0 | 3 | 10 | 10 | 33 | -23 | 0% | 23% | 77% | 0.77 | 2.54 | 3 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.