|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 15 | 8 | 22 | 24 | -2 | 23% | 50% | 27% | 0.73 | 0.8 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 7 | 3 | 11 | 9 | 2 | 33% | 47% | 20% | 0.73 | 0.6 | 22 |
| Đội khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 11 | 15 | -4 | 13% | 53% | 33% | 0.73 | 1 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 20 | 31 | -11 | 23% | 32% | 45% | 0.91 | 1.41 | 22 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 13 | 9 | 4 | 45% | 45% | 9% | 1.18 | 0.82 | 20 |
| Đội khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 7 | 22 | -15 | 0% | 18% | 82% | 0.64 | 2 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 33 | 4 | 37% | 30% | 33% | 1.23 | 1.1 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 13 | 11 | 60% | 27% | 13% | 1.6 | 0.87 | 31 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 20 | -7 | 13% | 33% | 53% | 0.87 | 1.33 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 5 | 13 | 35 | 34 | 1 | 40% | 17% | 43% | 1.17 | 1.13 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 25 | 13 | 12 | 67% | 20% | 13% | 1.67 | 0.87 | 33 |
| Đội khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 21 | -11 | 13% | 13% | 73% | 0.67 | 1.4 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 7 | 3 | 50 | 15 | 35 | 67% | 23% | 10% | 1.67 | 0.5 | 67 |
| Đội nhà | 15 | 13 | 2 | 0 | 31 | 5 | 26 | 87% | 13% | 0% | 2.07 | 0.33 | 41 |
| Đội khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 19 | 10 | 9 | 47% | 33% | 20% | 1.27 | 0.67 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 18 | 8 | 5 | 47 | 21 | 26 | 58% | 26% | 16% | 1.52 | 0.68 | 62 |
| Đội nhà | 16 | 12 | 1 | 3 | 27 | 11 | 16 | 75% | 6% | 19% | 1.69 | 0.69 | 37 |
| Đội khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 20 | 10 | 10 | 40% | 47% | 13% | 1.33 | 0.67 | 25 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.