|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 02/02/1914 |
| Huấn luyện viên: | Junior Rocha | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Paysandu Sport Club Avenida Nazaré, 404 Belém (PA) CEP-66035-170 Brazil | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 02/02/1914 |
| Huấn luyện viên: | Junior Rocha | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Paysandu Sport Club Avenida Nazaré, 404 Belém (PA) CEP-66035-170 Brazil | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 7 | 16 | 43 | 64 | -21 | 30% | 21% | 48% | 1.3 | 1.94 | 37 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 3 | 5 | 23 | 21 | 2 | 50% | 19% | 31% | 1.44 | 1.31 | 27 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 20 | 43 | -23 | 12% | 24% | 65% | 1.18 | 2.53 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 | 56 | -16 | 26% | 26% | 47% | 1.05 | 1.47 | 40 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 6 | 4 | 26 | 21 | 5 | 47% | 32% | 21% | 1.37 | 1.11 | 33 |
| Đội khách | 19 | 1 | 4 | 14 | 14 | 35 | -21 | 5% | 21% | 74% | 0.74 | 1.84 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 9 | 12 | 49 | 40 | 9 | 45% | 24% | 32% | 1.29 | 1.05 | 60 |
| Đội nhà | 19 | 13 | 4 | 2 | 34 | 14 | 20 | 68% | 21% | 11% | 1.79 | 0.74 | 43 |
| Đội khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 15 | 26 | -11 | 21% | 26% | 53% | 0.79 | 1.37 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 16 | 11 | 40 | 44 | -4 | 29% | 42% | 29% | 1.05 | 1.16 | 49 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 8 | 3 | 26 | 20 | 6 | 42% | 42% | 16% | 1.37 | 1.05 | 32 |
| Đội khách | 19 | 3 | 8 | 8 | 14 | 24 | -10 | 16% | 42% | 42% | 0.74 | 1.26 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 9 | 16 | 41 | 41 | 0 | 34% | 24% | 42% | 1.08 | 1.08 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 19 | 15 | 4 | 37% | 32% | 32% | 1 | 0.79 | 27 |
| Đội khách | 19 | 6 | 3 | 10 | 22 | 26 | -4 | 32% | 16% | 53% | 1.16 | 1.37 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 13 | 15 | 42 | 53 | -11 | 26% | 34% | 39% | 1.11 | 1.39 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 26 | 28 | -2 | 37% | 32% | 32% | 1.37 | 1.47 | 27 |
| Đội khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 | 25 | -9 | 16% | 37% | 47% | 0.84 | 1.32 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 14 | 12 | 41 | 43 | -2 | 32% | 37% | 32% | 1.08 | 1.13 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 6 | 4 | 20 | 16 | 4 | 47% | 32% | 21% | 1.05 | 0.84 | 33 |
| Đội khách | 19 | 3 | 8 | 8 | 21 | 27 | -6 | 16% | 42% | 42% | 1.11 | 1.42 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 5 | 13 | 20 | 36 | 52 | -16 | 13% | 34% | 53% | 0.95 | 1.37 | 28 |
| Đội nhà | 19 | 2 | 7 | 10 | 17 | 26 | -9 | 11% | 37% | 53% | 0.89 | 1.37 | 13 |
| Đội khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 19 | 26 | -7 | 16% | 32% | 53% | 1 | 1.37 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.