|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 3 | 15 | 56 | 53 | 3 | 36% | 11% | 54% | 2 | 1.89 | 33 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 2 | 5 | 32 | 20 | 12 | 50% | 14% | 36% | 2.29 | 1.43 | 23 |
| Đội khách | 14 | 3 | 1 | 10 | 24 | 33 | -9 | 21% | 7% | 71% | 1.71 | 2.36 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 0 | 12 | 8 | 43 | -35 | 8% | 0% | 92% | 0.62 | 3.31 | 3 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 15 | -13 | 17% | 0% | 83% | 0.33 | 2.5 | 3 |
| Đội khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 28 | -22 | 0% | 0% | 100% | 0.86 | 4 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 2 | 17 | 34 | 68 | -34 | 27% | 8% | 65% | 1.31 | 2.62 | 23 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 19 | 33 | -14 | 31% | 8% | 62% | 1.46 | 2.54 | 13 |
| Đội khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 15 | 35 | -20 | 23% | 8% | 69% | 1.15 | 2.69 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 22 | 17 | 5 | 33% | 25% | 42% | 1.83 | 1.42 | 15 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 17 | 10 | 7 | 43% | 29% | 29% | 2.43 | 1.43 | 11 |
| Đội khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 7 | -2 | 20% | 20% | 60% | 1 | 1.4 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 40 | 41 | -1 | 33% | 27% | 40% | 1.33 | 1.37 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 19 | 18 | 1 | 47% | 20% | 33% | 1.27 | 1.2 | 24 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 21 | 23 | -2 | 20% | 33% | 47% | 1.4 | 1.53 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 45 | 48 | -3 | 30% | 33% | 37% | 1.5 | 1.6 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 5 | 40% | 27% | 33% | 1.87 | 1.53 | 22 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 17 | 25 | -8 | 20% | 40% | 40% | 1.13 | 1.67 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 47 | 36 | 11 | 53% | 23% | 23% | 1.57 | 1.2 | 55 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 26 | 14 | 12 | 67% | 20% | 13% | 1.73 | 0.93 | 33 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 22 | -1 | 40% | 27% | 33% | 1.4 | 1.47 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.