|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 63% | 25% | 13% | 1.5 | 1 | 17 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 33% | 67% | 0% | 2 | 1 | 5 |
| Đội khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 80% | 0% | 20% | 1.2 | 1 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 | 42 | -9 | 24% | 27% | 48% | 1 | 1.27 | 33 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 | 22 | -6 | 24% | 24% | 53% | 0.94 | 1.29 | 16 |
| Đội khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 | 20 | -3 | 25% | 31% | 44% | 1.06 | 1.25 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 7 | 10 | 34 | 30 | 4 | 41% | 24% | 34% | 1.17 | 1.03 | 43 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 13 | 11 | 2 | 43% | 21% | 36% | 0.93 | 0.79 | 21 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 19 | 2 | 40% | 27% | 33% | 1.4 | 1.27 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 16 | -4 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1.6 | 14 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 10 | -1 | 60% | 0% | 40% | 1.8 | 2 | 9 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 20% | 40% | 40% | 0.6 | 1.2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 6 | 10 | 45 | 35 | 10 | 43% | 21% | 36% | 1.61 | 1.25 | 42 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 27 | 20 | 7 | 43% | 21% | 36% | 1.93 | 1.43 | 21 |
| Đội khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 18 | 15 | 3 | 43% | 21% | 36% | 1.29 | 1.07 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 34 | 33 | 1 | 38% | 27% | 35% | 1.31 | 1.27 | 37 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 | 19 | 1 | 46% | 15% | 38% | 1.54 | 1.46 | 20 |
| Đội khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 14 | 14 | 0 | 31% | 38% | 31% | 1.08 | 1.08 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 10 | 7 | 22 | 34 | 67 | -33 | 26% | 18% | 56% | 0.87 | 1.72 | 37 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 3 | 8 | 23 | 27 | -4 | 42% | 16% | 42% | 1.21 | 1.42 | 27 |
| Đội khách | 20 | 2 | 4 | 14 | 11 | 40 | -29 | 10% | 20% | 70% | 0.55 | 2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2 | 0 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2 | 0 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.