|
|||
| Thành phố: | ELBASAN | Sân nhà: | Stadiumin Ruzhdi Bizhuta |
| Sức chứa: | 13500 | Thời gian thành lập: | 1923 |
| Huấn luyện viên: | Ivan Gvozdenovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bulevardi "Qemal Stafa" Lagja "Kongresi I Elbasanit" Stadiumi Ruzhdi Bizhuta AL - ELBASAN | ||
|
|||
| Thành phố: | ELBASAN | Sân nhà: | Stadiumin Ruzhdi Bizhuta |
| Sức chứa: | 13500 | Thời gian thành lập: | 1923 |
| Huấn luyện viên: | Ivan Gvozdenovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bulevardi "Qemal Stafa" Lagja "Kongresi I Elbasanit" Stadiumi Ruzhdi Bizhuta AL - ELBASAN | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 10 | 13 | 34 | 39 | -5 | 30% | 30% | 39% | 1.03 | 1.18 | 40 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 4 | 4 | 21 | 14 | 7 | 50% | 25% | 25% | 1.31 | 0.88 | 28 |
| Đội khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 13 | 25 | -12 | 12% | 35% | 53% | 0.76 | 1.47 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 13 | 7 | 40 | 24 | 16 | 39% | 39% | 21% | 1.21 | 0.73 | 52 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 7 | 1 | 28 | 8 | 20 | 53% | 41% | 6% | 1.65 | 0.47 | 34 |
| Đội khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 12 | 16 | -4 | 25% | 38% | 38% | 0.75 | 1 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 14 | 12 | 28 | 39 | -11 | 21% | 42% | 36% | 0.85 | 1.18 | 35 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 7 | 4 | 16 | 16 | 0 | 31% | 44% | 25% | 1 | 1 | 22 |
| Đội khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 12 | 23 | -11 | 12% | 41% | 47% | 0.71 | 1.35 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 4 | 3 | 26 | 30 | 79 | -49 | 12% | 9% | 79% | 0.91 | 2.39 | 15 |
| Đội nhà | 16 | 3 | 3 | 10 | 18 | 30 | -12 | 19% | 19% | 63% | 1.13 | 1.88 | 12 |
| Đội khách | 17 | 1 | 0 | 16 | 12 | 49 | -37 | 6% | 0% | 94% | 0.71 | 2.88 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 4 | 2 | 30 | 19 | 74 | -55 | 11% | 6% | 83% | 0.53 | 2.06 | 14 |
| Đội nhà | 18 | 2 | 1 | 15 | 10 | 39 | -29 | 11% | 6% | 83% | 0.56 | 2.17 | 7 |
| Đội khách | 18 | 2 | 1 | 15 | 9 | 35 | -26 | 11% | 6% | 83% | 0.5 | 1.94 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 17 | 8 | 40 | 38 | 2 | 31% | 47% | 22% | 1.11 | 1.06 | 50 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 7 | 4 | 23 | 19 | 4 | 39% | 39% | 22% | 1.28 | 1.06 | 28 |
| Đội khách | 18 | 4 | 10 | 4 | 17 | 19 | -2 | 22% | 56% | 22% | 0.94 | 1.06 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 19 | 11 | 9 | 53 | 42 | 11 | 49% | 28% | 23% | 1.36 | 1.08 | 68 |
| Đội nhà | 20 | 11 | 6 | 3 | 26 | 16 | 10 | 55% | 30% | 15% | 1.3 | 0.8 | 39 |
| Đội khách | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 26 | 1 | 42% | 26% | 32% | 1.42 | 1.37 | 29 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.