|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1934 |
| Huấn luyện viên: | Ville Ulanen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1934 |
| Huấn luyện viên: | Ville Ulanen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 28 | 31 | -3 | 36% | 23% | 41% | 1.27 | 1.41 | 29 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 14 | 4 | 64% | 9% | 27% | 1.64 | 1.27 | 22 |
| Đội khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 17 | -7 | 9% | 36% | 55% | 0.91 | 1.55 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 3 | 10 | 39 | 51 | -12 | 41% | 14% | 45% | 1.77 | 2.32 | 30 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 20 | 24 | -4 | 45% | 9% | 45% | 1.82 | 2.18 | 16 |
| Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 27 | -8 | 36% | 18% | 45% | 1.73 | 2.45 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 32 | 28 | 4 | 29% | 35% | 35% | 1.88 | 1.65 | 21 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 21 | 9 | 12 | 38% | 38% | 25% | 2.63 | 1.13 | 12 |
| Đội khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 19 | -8 | 22% | 33% | 44% | 1.22 | 2.11 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 41 | 29 | 12 | 45% | 27% | 27% | 1.86 | 1.32 | 36 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 23 | 13 | 10 | 55% | 27% | 18% | 2.09 | 1.18 | 21 |
| Đội khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 16 | 2 | 36% | 27% | 36% | 1.64 | 1.45 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 12 | -4 | 20% | 20% | 60% | 1.6 | 2.4 | 4 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 33% | 0% | 67% | 1.33 | 2 | 3 |
| Đội khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 0% | 50% | 50% | 2 | 3 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 3 | 5 | 63 | 31 | 32 | 64% | 14% | 23% | 2.86 | 1.41 | 45 |
| Đội nhà | 11 | 9 | 1 | 1 | 36 | 11 | 25 | 82% | 9% | 9% | 3.27 | 1 | 28 |
| Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 27 | 20 | 7 | 45% | 18% | 36% | 2.45 | 1.82 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 4 | 13 | 52 | 59 | -7 | 37% | 15% | 48% | 1.93 | 2.19 | 34 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 25 | 24 | 1 | 38% | 23% | 38% | 1.92 | 1.85 | 18 |
| Đội khách | 14 | 5 | 1 | 8 | 27 | 35 | -8 | 36% | 7% | 57% | 1.93 | 2.5 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 3 | 13 | 50 | 46 | 4 | 41% | 11% | 48% | 1.85 | 1.7 | 36 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 2 | 5 | 32 | 24 | 8 | 50% | 14% | 36% | 2.29 | 1.71 | 23 |
| Đội khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 18 | 22 | -4 | 31% | 8% | 62% | 1.38 | 1.69 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.