|
|||
| Thành phố: | Pietarsaari | Sân nhà: | Jakobstads Centralplan |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 18/12/1965 |
| Huấn luyện viên: | Jens Karlsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Etelanummenkatu2068600Pietarsaari | ||
|
|||
| Thành phố: | Pietarsaari | Sân nhà: | Jakobstads Centralplan |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 18/12/1965 |
| Huấn luyện viên: | Jens Karlsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Etelanummenkatu2068600Pietarsaari | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 3 | 11 | 26 | 35 | -9 | 33% | 14% | 52% | 1.24 | 1.67 | 24 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 36% | 27% | 36% | 1.36 | 1.45 | 15 |
| Đội khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 11 | 19 | -8 | 30% | 0% | 70% | 1.1 | 1.9 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 | 13 | -1 | 17% | 50% | 33% | 1 | 1.08 | 12 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 7 | 2 | 25% | 50% | 25% | 1.13 | 0.88 | 10 |
| Đội khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0% | 50% | 50% | 0.75 | 1.5 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 4 | 10 | 25 | 33 | -8 | 30% | 20% | 50% | 1.25 | 1.65 | 22 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 11 | -2 | 30% | 20% | 50% | 0.9 | 1.1 | 11 |
| Đội khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 22 | -6 | 30% | 20% | 50% | 1.6 | 2.2 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 5 | 11 | 36 | 47 | -11 | 38% | 19% | 42% | 1.38 | 1.81 | 35 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 18 | 24 | -6 | 31% | 31% | 38% | 1.38 | 1.85 | 16 |
| Đội khách | 13 | 6 | 1 | 6 | 18 | 23 | -5 | 46% | 8% | 46% | 1.38 | 1.77 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 8 | 10 | 33 | 34 | -1 | 31% | 31% | 38% | 1.27 | 1.31 | 32 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 14 | 3 | 38% | 23% | 38% | 1.31 | 1.08 | 18 |
| Đội khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 16 | 20 | -4 | 23% | 38% | 38% | 1.23 | 1.54 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 5 | 10 | 42 | 34 | 8 | 42% | 19% | 38% | 1.62 | 1.31 | 38 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 17 | 4 | 38% | 23% | 38% | 1.62 | 1.31 | 18 |
| Đội khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 21 | 17 | 4 | 46% | 15% | 38% | 1.62 | 1.31 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 10 | 16 | 49 | 64 | -15 | 21% | 30% | 48% | 1.48 | 1.94 | 31 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 6 | 6 | 32 | 29 | 3 | 29% | 35% | 35% | 1.88 | 1.71 | 21 |
| Đội khách | 16 | 2 | 4 | 10 | 17 | 35 | -18 | 13% | 25% | 63% | 1.06 | 2.19 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 9 | 16 | 28 | 51 | -23 | 24% | 27% | 48% | 0.85 | 1.55 | 33 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 4 | 7 | 12 | 21 | -9 | 31% | 25% | 44% | 0.75 | 1.31 | 19 |
| Đội khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 16 | 30 | -14 | 18% | 29% | 53% | 0.94 | 1.76 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 10 | 14 | 41 | 50 | -9 | 27% | 30% | 42% | 1.24 | 1.52 | 37 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 4 | 5 | 30 | 25 | 5 | 44% | 25% | 31% | 1.88 | 1.56 | 25 |
| Đội khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 11 | 25 | -14 | 12% | 35% | 53% | 0.65 | 1.47 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 47 | 0 | 36% | 24% | 39% | 1.42 | 1.42 | 44 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 4 | 6 | 19 | 24 | -5 | 38% | 25% | 38% | 1.19 | 1.5 | 22 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 28 | 23 | 5 | 35% | 24% | 41% | 1.65 | 1.35 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 6 | 11 | 16 | 27 | 43 | -16 | 18% | 33% | 48% | 0.82 | 1.3 | 29 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 8 | 5 | 15 | 15 | 0 | 24% | 47% | 29% | 0.88 | 0.88 | 20 |
| Đội khách | 16 | 2 | 3 | 11 | 12 | 28 | -16 | 13% | 19% | 69% | 0.75 | 1.75 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 50% | 0% | 50% | 1 | 0.5 | 3 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 100% | 0% | 0% | 2 | 0 | 3 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 4 | 13 | 35 | 44 | -9 | 37% | 15% | 48% | 1.3 | 1.63 | 34 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 3 | 8 | 16 | 27 | -11 | 21% | 21% | 57% | 1.14 | 1.93 | 12 |
| Đội khách | 13 | 7 | 1 | 5 | 19 | 17 | 2 | 54% | 8% | 38% | 1.46 | 1.31 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.