|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 2 | 5 | 14 | 12 | 2 | 46% | 15% | 38% | 1.08 | 0.92 | 20 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 7 | 4 | 63% | 0% | 38% | 1.38 | 0.88 | 15 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 20% | 40% | 40% | 0.6 | 1 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 16 | 13 | 34 | 44 | -10 | 24% | 42% | 34% | 0.89 | 1.16 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 8 | 5 | 18 | 18 | 0 | 32% | 42% | 26% | 0.95 | 0.95 | 26 |
| Đội khách | 19 | 3 | 8 | 8 | 16 | 26 | -10 | 16% | 42% | 42% | 0.84 | 1.37 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 9 | 4 | 23 | 20 | 3 | 28% | 50% | 22% | 1.28 | 1.11 | 24 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 33% | 56% | 11% | 1.56 | 1.11 | 14 |
| Đội khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 22% | 44% | 33% | 1 | 1.11 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 8 | 1 | 14 | 5 | 9 | 50% | 44% | 6% | 0.78 | 0.28 | 35 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 8 | 4 | 4 | 44% | 44% | 11% | 0.89 | 0.44 | 16 |
| Đội khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 6 | 1 | 5 | 56% | 44% | 0% | 0.67 | 0.11 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 14 | 13 | 28 | 37 | -9 | 25% | 39% | 36% | 0.78 | 1.03 | 41 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 5 | 6 | 15 | 16 | -1 | 39% | 28% | 33% | 0.83 | 0.89 | 26 |
| Đội khách | 18 | 2 | 9 | 7 | 13 | 21 | -8 | 11% | 50% | 39% | 0.72 | 1.17 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 48 | 21 | 15 | 12 | 59 | 45 | 14 | 44% | 31% | 25% | 1.23 | 0.94 | 78 |
| Đội nhà | 24 | 16 | 4 | 4 | 38 | 19 | 19 | 67% | 17% | 17% | 1.58 | 0.79 | 52 |
| Đội khách | 24 | 5 | 11 | 8 | 21 | 26 | -5 | 21% | 46% | 33% | 0.88 | 1.08 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 16 | 6 | 6 | 43 | 25 | 18 | 57% | 21% | 21% | 1.54 | 0.89 | 54 |
| Đội nhà | 14 | 9 | 2 | 3 | 22 | 11 | 11 | 64% | 14% | 21% | 1.57 | 0.79 | 29 |
| Đội khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 21 | 14 | 7 | 50% | 29% | 21% | 1.5 | 1 | 25 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.