|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Luiz Carlos Cirne Lima de Lorenzi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Luiz Carlos Cirne Lima de Lorenzi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 4 | 3 | 24 | 12 | 12 | 50% | 29% | 21% | 1.71 | 0.86 | 25 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 5 | 9 | 57% | 29% | 14% | 2 | 0.71 | 14 |
| Đội khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 43% | 29% | 29% | 1.43 | 1 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 30 | 20 | 10 | 43% | 29% | 29% | 2.14 | 1.43 | 22 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 21 | 12 | 9 | 63% | 13% | 25% | 2.63 | 1.5 | 16 |
| Đội khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 17% | 50% | 33% | 1.5 | 1.33 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 4 | 0 | 36 | 11 | 25 | 71% | 29% | 0% | 2.57 | 0.79 | 34 |
| Đội nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 22 | 6 | 16 | 71% | 29% | 0% | 3.14 | 0.86 | 17 |
| Đội khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 5 | 9 | 71% | 29% | 0% | 2 | 0.71 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 13 | 2 | 3 | 37 | 18 | 19 | 72% | 11% | 17% | 2.06 | 1 | 41 |
| Đội nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 | 8 | 13 | 78% | 0% | 22% | 2.33 | 0.89 | 21 |
| Đội khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 10 | 6 | 67% | 22% | 11% | 1.78 | 1.11 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 4 | 0 | 19 | 3 | 16 | 60% | 40% | 0% | 1.9 | 0.3 | 22 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 0 | 11 | 80% | 20% | 0% | 2.2 | 0 | 13 |
| Đội khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 3 | 5 | 40% | 60% | 0% | 1.6 | 0.6 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 13 | 1 | 4 | 29 | 13 | 16 | 72% | 6% | 22% | 1.61 | 0.72 | 40 |
| Đội nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 8 | 10 | 78% | 0% | 22% | 2 | 0.89 | 21 |
| Đội khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 5 | 6 | 67% | 11% | 22% | 1.22 | 0.56 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 4 | 0 | 27 | 11 | 16 | 60% | 40% | 0% | 2.7 | 1.1 | 22 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 60% | 40% | 0% | 3 | 1.2 | 11 |
| Đội khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 5 | 7 | 60% | 40% | 0% | 2.4 | 1 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 0 | 2 | 17 | 5 | 12 | 80% | 0% | 20% | 1.7 | 0.5 | 24 |
| Đội nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 2 | 11 | 100% | 0% | 0% | 2.6 | 0.4 | 15 |
| Đội khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 3 | 1 | 60% | 0% | 40% | 0.8 | 0.6 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 5 | 0 | 15 | 7 | 8 | 50% | 50% | 0% | 1.5 | 0.7 | 20 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 | 60% | 40% | 0% | 1.6 | 0.4 | 11 |
| Đội khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 2 | 40% | 60% | 0% | 1.4 | 1 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 5 | 9 | 57% | 43% | 0% | 2 | 0.71 | 15 |
| Đội nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 100% | 0% | 0% | 3 | 0.33 | 9 |
| Đội khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 25% | 75% | 0% | 1.25 | 1 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 67% | 33% | 0% | 1.67 | 0.33 | 7 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 50% | 50% | 0% | 2 | 0.5 | 4 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 100% | 0% | 0% | 1 | 0 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 6 | 1 | 13 | 11 | 2 | 36% | 55% | 9% | 1.18 | 1 | 18 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 40% | 60% | 0% | 1.2 | 0.6 | 9 |
| Đội khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 33% | 50% | 17% | 1.17 | 1.33 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 5 | 2 | 16 | 11 | 5 | 46% | 38% | 15% | 1.23 | 0.85 | 23 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 5 | 5 | 43% | 43% | 14% | 1.43 | 0.71 | 12 |
| Đội khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 50% | 33% | 17% | 1 | 1 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 11 | 11 | 54% | 23% | 23% | 1.69 | 0.85 | 24 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 16 | 5 | 11 | 57% | 43% | 0% | 2.29 | 0.71 | 15 |
| Đội khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 50% | 0% | 50% | 1 | 1 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.