|
|||
| Thành phố: | Montevideo | Sân nhà: | Parque Palermo |
| Sức chứa: | 9000 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Dr. Américo Ricaldoni 2875 bis, Montevideo Uruguay | ||
|
|||
| Thành phố: | Montevideo | Sân nhà: | Parque Palermo |
| Sức chứa: | 9000 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Dr. Américo Ricaldoni 2875 bis, Montevideo Uruguay | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 1 | 7 | 21 | 25 | -4 | 47% | 7% | 47% | 1.4 | 1.67 | 22 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 50% | 13% | 38% | 1.5 | 1.25 | 13 |
| Đội khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 15 | -6 | 43% | 0% | 57% | 1.29 | 2.14 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 28 | -6 | 33% | 20% | 47% | 1.47 | 1.87 | 18 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 43% | 14% | 43% | 1.57 | 1.43 | 10 |
| Đội khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 18 | -7 | 25% | 25% | 50% | 1.38 | 2.25 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 21 | -4 | 33% | 33% | 33% | 1.13 | 1.4 | 20 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 11 | -2 | 25% | 50% | 25% | 1.13 | 1.38 | 10 |
| Đội khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 43% | 14% | 43% | 1.14 | 1.43 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 6 | 7 | 13 | 28 | -15 | 13% | 40% | 47% | 0.87 | 1.87 | 12 |
| Đội nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 9 | 16 | -7 | 11% | 56% | 33% | 1 | 1.78 | 8 |
| Đội khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 17% | 17% | 67% | 0.67 | 2 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 21 | 25 | -4 | 27% | 33% | 40% | 1.4 | 1.67 | 17 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 15 | -5 | 22% | 22% | 56% | 1.11 | 1.67 | 8 |
| Đội khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 10 | 1 | 33% | 50% | 17% | 1.83 | 1.67 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 19 | -8 | 27% | 27% | 47% | 0.73 | 1.27 | 16 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 13 | -7 | 14% | 29% | 57% | 0.86 | 1.86 | 5 |
| Đội khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 6 | -1 | 38% | 25% | 38% | 0.63 | 0.75 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.