|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 19 | 9 | 5 | 53 | 27 | 26 | 58% | 27% | 15% | 1.61 | 0.82 | 66 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 15 | 7 | 8 | 47% | 33% | 20% | 1 | 0.47 | 26 |
| Đội khách | 18 | 12 | 4 | 2 | 38 | 20 | 18 | 67% | 22% | 11% | 2.11 | 1.11 | 40 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 4 | 10 | 38 | 28 | 10 | 50% | 14% | 36% | 1.36 | 1 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 20 | 15 | 5 | 47% | 13% | 40% | 1.33 | 1 | 23 |
| Đội khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 18 | 13 | 5 | 54% | 15% | 31% | 1.38 | 1 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 9 | 2 | 40% | 10% | 50% | 1.1 | 0.9 | 13 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 2 | 4 | 60% | 0% | 40% | 1.2 | 0.4 | 9 |
| Đội khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 7 | -2 | 20% | 20% | 60% | 1 | 1.4 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 17% | 33% | 50% | 0.67 | 1.67 | 5 |
| Đội nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0% | 33% | 67% | 0.67 | 2.33 | 1 |
| Đội khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 33% | 33% | 33% | 0.67 | 1 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 13 | 4 | 29 | 17 | 12 | 35% | 50% | 15% | 1.12 | 0.65 | 40 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 8 | 2 | 13 | 9 | 4 | 23% | 62% | 15% | 1 | 0.69 | 17 |
| Đội khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 16 | 8 | 8 | 46% | 38% | 15% | 1.23 | 0.62 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 11 | 4 | 38 | 18 | 20 | 46% | 39% | 14% | 1.36 | 0.64 | 50 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 5 | 2 | 17 | 6 | 11 | 50% | 36% | 14% | 1.21 | 0.43 | 26 |
| Đội khách | 14 | 6 | 6 | 2 | 21 | 12 | 9 | 43% | 43% | 14% | 1.5 | 0.86 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 17 | 15 | 9 | 44 | 26 | 18 | 41% | 37% | 22% | 1.07 | 0.63 | 66 |
| Đội nhà | 22 | 11 | 7 | 4 | 27 | 14 | 13 | 50% | 32% | 18% | 1.23 | 0.64 | 40 |
| Đội khách | 19 | 6 | 8 | 5 | 17 | 12 | 5 | 32% | 42% | 26% | 0.89 | 0.63 | 26 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.