|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 38% | 25% | 38% | 0.75 | 1.25 | 11 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 50% | 25% | 25% | 1.25 | 1.25 | 7 |
| Đội khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 25% | 25% | 50% | 0.25 | 1.25 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 7 | 4 | 50 | 25 | 25 | 58% | 27% | 15% | 1.92 | 0.96 | 52 |
| Đội nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 77% | 15% | 8% | 2.69 | 0.85 | 32 |
| Đội khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 14 | 1 | 38% | 38% | 23% | 1.15 | 1.08 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 7 | 5 | 53 | 27 | 26 | 60% | 23% | 17% | 1.77 | 0.9 | 61 |
| Đội nhà | 16 | 10 | 3 | 3 | 25 | 15 | 10 | 63% | 19% | 19% | 1.56 | 0.94 | 33 |
| Đội khách | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 | 12 | 16 | 57% | 29% | 14% | 2 | 0.86 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 6 | 13 | 25 | 40 | -15 | 27% | 23% | 50% | 0.96 | 1.54 | 27 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 16 | -2 | 31% | 31% | 38% | 1.08 | 1.23 | 16 |
| Đội khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 | 24 | -13 | 23% | 15% | 62% | 0.85 | 1.85 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 7 | 15 | 36 | 48 | -12 | 21% | 25% | 54% | 1.29 | 1.71 | 25 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 24 | 23 | 1 | 36% | 21% | 43% | 1.71 | 1.64 | 18 |
| Đội khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 12 | 25 | -13 | 7% | 29% | 64% | 0.86 | 1.79 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 5 | 15 | 33 | 45 | -12 | 29% | 18% | 54% | 1.18 | 1.61 | 29 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 19 | 22 | -3 | 29% | 29% | 43% | 1.36 | 1.57 | 16 |
| Đội khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 14 | 23 | -9 | 29% | 7% | 64% | 1 | 1.64 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 3 | 12 | 43 | 41 | 2 | 48% | 10% | 41% | 1.48 | 1.41 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 28 | 22 | 6 | 60% | 13% | 27% | 1.87 | 1.47 | 29 |
| Đội khách | 14 | 5 | 1 | 8 | 15 | 19 | -4 | 36% | 7% | 57% | 1.07 | 1.36 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.