|
|||
| Thành phố: | Tampere | Sân nhà: | Ratinan Stadion |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1998 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | P.O.Box63933101Tampere | ||
|
|||
| Thành phố: | Tampere | Sân nhà: | Ratinan Stadion |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1998 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | P.O.Box63933101Tampere | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 43 | 38 | 5 | 41% | 27% | 32% | 1.95 | 1.73 | 33 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 19 | 2 | 45% | 9% | 45% | 1.91 | 1.73 | 16 |
| Đội khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 22 | 19 | 3 | 36% | 45% | 18% | 2 | 1.73 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 2 | 17 | 18 | 51 | -33 | 14% | 9% | 77% | 0.82 | 2.32 | 11 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 19 | -10 | 18% | 18% | 64% | 0.82 | 1.73 | 8 |
| Đội khách | 11 | 1 | 0 | 10 | 9 | 32 | -23 | 9% | 0% | 91% | 0.82 | 2.91 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 16 | -4 | 17% | 17% | 67% | 2 | 2.67 | 4 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 25% | 25% | 50% | 2 | 2 | 4 |
| Đội khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 0% | 0% | 100% | 2 | 4 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 4 | 7 | 42 | 33 | 9 | 52% | 17% | 30% | 1.83 | 1.43 | 40 |
| Đội nhà | 12 | 9 | 2 | 1 | 23 | 9 | 14 | 75% | 17% | 8% | 1.92 | 0.75 | 29 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 19 | 24 | -5 | 27% | 18% | 55% | 1.73 | 2.18 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 6 | 7 | 64 | 34 | 30 | 55% | 21% | 24% | 2.21 | 1.17 | 54 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 35 | 15 | 20 | 67% | 13% | 20% | 2.33 | 1 | 32 |
| Đội khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 29 | 19 | 10 | 43% | 29% | 29% | 2.07 | 1.36 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 4 | 14 | 35 | 47 | -12 | 33% | 15% | 52% | 1.3 | 1.74 | 31 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 19 | 0 | 38% | 15% | 46% | 1.46 | 1.46 | 17 |
| Đội khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 28 | -12 | 29% | 14% | 57% | 1.14 | 2 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.