|
|||
| Thành phố: | Juazeiro do Norte | Sân nhà: | Estadio Municipal Mauro Sampai |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1963 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Rua Sao Pedro 2169 63010-010 Juazeiro do Norte, Ceara | ||
|
|||
| Thành phố: | Juazeiro do Norte | Sân nhà: | Estadio Municipal Mauro Sampai |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1963 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Rua Sao Pedro 2169 63010-010 Juazeiro do Norte, Ceara | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 1 | 6 | 9 | 12 | -3 | 36% | 9% | 55% | 0.82 | 1.09 | 13 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 4 | 2 | 50% | 0% | 50% | 1 | 0.67 | 9 |
| Đội khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 20% | 20% | 60% | 0.6 | 1.6 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 3 | 10 | 16 | 32 | -16 | 28% | 17% | 56% | 0.89 | 1.78 | 18 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 44% | 22% | 33% | 1.22 | 1.11 | 14 |
| Đội khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 22 | -17 | 11% | 11% | 78% | 0.56 | 2.44 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 24 | 19 | 5 | 44% | 25% | 31% | 1.5 | 1.19 | 25 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 5 | 9 | 50% | 38% | 13% | 1.75 | 0.63 | 15 |
| Đội khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 14 | -4 | 38% | 13% | 50% | 1.25 | 1.75 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 19 | -1 | 38% | 38% | 25% | 1.13 | 1.19 | 24 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 10 | 6 | 4 | 38% | 63% | 0% | 1.25 | 0.75 | 14 |
| Đội khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 38% | 13% | 50% | 1 | 1.63 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 11 | 4 | 63% | 13% | 25% | 1.88 | 1.38 | 16 |
| Đội nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 4 | 5 | 100% | 0% | 0% | 2.25 | 1 | 12 |
| Đội khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 25% | 25% | 50% | 1.5 | 1.75 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 13% | 25% | 63% | 1 | 1.88 | 5 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 25% | 0% | 75% | 1 | 2 | 3 |
| Đội khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 0% | 50% | 50% | 1 | 1.75 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 7 | 2 | 29% | 57% | 14% | 1.29 | 1 | 10 |
| Đội nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0% | 67% | 33% | 1 | 1.33 | 2 |
| Đội khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 50% | 50% | 0% | 1.5 | 0.75 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 7 | 4 | 9 | 11 | -2 | 21% | 50% | 29% | 0.64 | 0.79 | 16 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 5 | 1 | 4 | 3 | 1 | 14% | 71% | 14% | 0.57 | 0.43 | 8 |
| Đội khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 29% | 29% | 43% | 0.71 | 1.14 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.