|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 8 | 5 | 41 | 25 | 16 | 50% | 31% | 19% | 1.58 | 0.96 | 47 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 21 | 18 | 3 | 31% | 38% | 31% | 1.62 | 1.38 | 17 |
| Đội khách | 13 | 9 | 3 | 1 | 20 | 7 | 13 | 69% | 23% | 8% | 1.54 | 0.54 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 7 | 5 | 50 | 28 | 22 | 60% | 23% | 17% | 1.67 | 0.93 | 61 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 24 | 16 | 8 | 67% | 13% | 20% | 1.6 | 1.07 | 32 |
| Đội khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 26 | 12 | 14 | 53% | 33% | 13% | 1.73 | 0.8 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 43% | 29% | 29% | 1.14 | 0.86 | 11 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 75% | 25% | 0% | 1.75 | 0.25 | 10 |
| Đội khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0% | 33% | 67% | 0.33 | 1.67 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 42 | 32 | 10 | 45% | 27% | 27% | 1.91 | 1.45 | 36 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 21 | 14 | 7 | 64% | 9% | 27% | 1.91 | 1.27 | 22 |
| Đội khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 21 | 18 | 3 | 27% | 45% | 27% | 1.91 | 1.64 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 9 | 11 | 60 | 56 | 4 | 29% | 32% | 39% | 2.14 | 2 | 33 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 34 | 23 | 11 | 43% | 36% | 21% | 2.43 | 1.64 | 23 |
| Đội khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 26 | 33 | -7 | 14% | 29% | 57% | 1.86 | 2.36 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 5 | 10 | 55 | 35 | 20 | 46% | 18% | 36% | 1.96 | 1.25 | 44 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 3 | 3 | 32 | 12 | 20 | 57% | 21% | 21% | 2.29 | 0.86 | 27 |
| Đội khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 23 | 23 | 0 | 36% | 14% | 50% | 1.64 | 1.64 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 2 | 11 | 51 | 43 | 8 | 57% | 7% | 37% | 1.7 | 1.43 | 53 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 1 | 4 | 27 | 17 | 10 | 67% | 7% | 27% | 1.8 | 1.13 | 31 |
| Đội khách | 15 | 7 | 1 | 7 | 24 | 26 | -2 | 47% | 7% | 47% | 1.6 | 1.73 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.