|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 0% | 0% | 100% | 1 | 4 | 0 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 0% | 0% | 100% | 2 | 5 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0% | 0% | 100% | 0 | 3 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 5 | 7 | 44 | 29 | 15 | 54% | 19% | 27% | 1.69 | 1.12 | 47 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 1 | 5 | 18 | 15 | 3 | 54% | 8% | 38% | 1.38 | 1.15 | 22 |
| Đội khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 26 | 14 | 12 | 54% | 31% | 15% | 2 | 1.08 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 4 | 10 | 52 | 33 | 19 | 53% | 13% | 33% | 1.73 | 1.1 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 17 | 4 | 47% | 13% | 40% | 1.4 | 1.13 | 23 |
| Đội khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 31 | 16 | 15 | 60% | 13% | 27% | 2.07 | 1.07 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 6 | 10 | 45 | 47 | -2 | 38% | 23% | 38% | 1.73 | 1.81 | 36 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 32 | 24 | 8 | 62% | 15% | 23% | 2.46 | 1.85 | 26 |
| Đội khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 13 | 23 | -10 | 15% | 31% | 54% | 1 | 1.77 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 11 | 4 | 51 | 27 | 24 | 46% | 39% | 14% | 1.82 | 0.96 | 50 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 | 11 | 16 | 50% | 43% | 7% | 1.93 | 0.79 | 27 |
| Đội khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 24 | 16 | 8 | 43% | 36% | 21% | 1.71 | 1.14 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 13 | 5 | 29 | 23 | 6 | 36% | 46% | 18% | 1.04 | 0.82 | 43 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 7 | 1 | 20 | 13 | 7 | 43% | 50% | 7% | 1.43 | 0.93 | 25 |
| Đội khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 9 | 10 | -1 | 29% | 43% | 29% | 0.64 | 0.71 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 5 | 15 | 43 | 43 | 0 | 33% | 17% | 50% | 1.43 | 1.43 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 2 | 8 | 18 | 19 | -1 | 33% | 13% | 53% | 1.2 | 1.27 | 17 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 25 | 24 | 1 | 33% | 20% | 47% | 1.67 | 1.6 | 18 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.